尤文图斯 yóuwén tú sī
volume volume

Từ hán việt: 【vưu văn đồ tư】

Đọc nhanh: 尤文图斯 (vưu văn đồ tư). Ý nghĩa là: Juventus.

Ý Nghĩa của "尤文图斯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: Chủ Đề Bóng Đá

尤文图斯 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Juventus

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 尤文图斯

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 个 gè 斯文 sīwén 的 de 男人 nánrén

    - Anh ấy là một người đàn ông nhã nhặn.

  • volume volume

    - 他 tā 以 yǐ 斯文 sīwén 的 de 形象 xíngxiàng 示人 shìrén

    - Anh ấy thể hiện mình là một người lịch sự.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 一个 yígè 非常 fēicháng 斯文 sīwén 的 de 人 rén

    - Anh ấy là một người rất có văn hóa.

  • volume volume

    - 你 nǐ 的 de 名字 míngzi 是 shì 罗伯特 luóbótè · 安德鲁 āndélǔ · 史蒂文斯 shǐdìwénsī

    - Tên bạn là Robert Andrew Stevens?

  • volume volume

    - 不要 búyào 试图 shìtú 文过饰非 wénguòshìfēi

    - Đừng cố gắng che giấu sai lầm.

  • volume volume

    - 不像 bùxiàng 史蒂文 shǐdìwén 和 hé 斯蒂芬 sīdìfēn

    - Không giống như Steven và Stefan.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 个 gè 斯文 sīwén 的 de 学生 xuésheng

    - Cậu ấy là một học sinh nho nhã.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 举止 jǔzhǐ 很 hěn 斯文 sīwén

    - Hành động của anh ấy rất nhã nhặn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 图›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+5 nét)
    • Pinyin: Tú
    • Âm hán việt: Đồ
    • Nét bút:丨フノフ丶丶丶一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WHEY (田竹水卜)
    • Bảng mã:U+56FE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 尤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Uông 尢 (+1 nét)
    • Pinyin: Yóu
    • Âm hán việt: Vưu
    • Nét bút:一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh & chỉ sự
    • Thương hiệt:IKU (戈大山)
    • Bảng mã:U+5C24
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 文›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Văn 文 (+0 nét)
    • Pinyin: Wén , Wèn
    • Âm hán việt: Văn , Vấn
    • Nét bút:丶一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YK (卜大)
    • Bảng mã:U+6587
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao