尔诈我虞 ěr zhà wǒ yú
volume volume

Từ hán việt: 【nhĩ trá ngã ngu】

Đọc nhanh: 尔诈我虞 (nhĩ trá ngã ngu). Ý nghĩa là: nghi kỵ lẫn nhau; lừa dối nhau.

Ý Nghĩa của "尔诈我虞" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

尔诈我虞 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nghi kỵ lẫn nhau; lừa dối nhau

互相猜疑,互相欺骗也说尔虞我诈

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 尔诈我虞

  • volume volume

    - 你 nǐ 觉得 juéde 我 wǒ 是 shì 撒切尔 sāqiēěr

    - Bạn có nghĩ tôi là Thatcher?

  • volume volume

    - 偶尔 ǒuěr , 他 tā 也 yě 会 huì 去 qù 看 kàn 我 wǒ

    - Thỉnh thoảng, anh ấy cũng đến thăm tôi.

  • volume volume

    - 库尔特 kùěrtè 和 hé 我 wǒ 在 zài 威斯康星州 wēisīkāngxīngzhōu 参加 cānjiā 枪展 qiāngzhǎn

    - Kurt và tôi đã tham gia một buổi trình diễn súng ở Wisconsin

  • volume volume

    - 不过 bùguò 我 wǒ 给 gěi 安吉尔 ānjíěr 那枚 nàméi 是 shì

    - Nhưng người tôi tặng Angel là

  • volume volume

    - 上 shàng 好 hǎo 的 de 波尔多 bōěrduō 红酒 hóngjiǔ 是 shì 我 wǒ 的 de 软肋 ruǎnlèi

    - Tôi có một điểm yếu đối với một Bordeaux tốt.

  • volume volume

    - 你 nǐ 以为 yǐwéi 塞缪尔 sāimiùěr 出 chū 事后 shìhòu 我 wǒ 很 hěn 好 hǎo

    - Bạn nghĩ rằng bằng cách nào đó tôi vẫn ổn sau samuel

  • volume volume

    - 不怕 bùpà 那瓜 nàguā 尔佳 ěrjiā 氏 shì 不 bù 从 cóng 更何况 gènghékuàng 从 cóng 我 wǒ 这里 zhèlǐ 出去 chūqù 的 de 人 rén 肯定 kěndìng 和 hé 我 wǒ 是 shì 一条心 yītiáoxīn

    - Tôi không sợ những kẻ phá đám không nghe lời, chưa kể những người đi ra khỏi tôi phải có cùng tâm tư với tôi.

  • volume volume

    - 他 tā 可以 kěyǐ 送 sòng 我 wǒ 录影机 lùyǐngjī 或是 huòshì 一套 yītào 高尔夫球 gāoěrfūqiú 具 jù 也 yě 可以 kěyǐ

    - Anh ta có thể lấy cho tôi một VCR hoặc một bộ gậy đánh gôn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 尔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+2 nét)
    • Pinyin: ěr , Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NF (弓火)
    • Bảng mã:U+5C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 我›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Qua 戈 (+3 nét)
    • Pinyin: Wǒ
    • Âm hán việt: Ngã
    • Nét bút:ノ一丨一フノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HQI (竹手戈)
    • Bảng mã:U+6211
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 虞›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Hô 虍 (+7 nét)
    • Pinyin: Yú
    • Âm hán việt: Ngu
    • Nét bút:丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YPRVK (卜心口女大)
    • Bảng mã:U+865E
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 诈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+5 nét)
    • Pinyin: Zhà
    • Âm hán việt: Trá
    • Nét bút:丶フノ一丨一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IVOS (戈女人尸)
    • Bảng mã:U+8BC8
    • Tần suất sử dụng:Cao

Từ cận nghĩa

Từ trái nghĩa