小鱼网 xiǎo yúwǎng
volume volume

Từ hán việt: 【tiểu ngư võng】

Đọc nhanh: 小鱼网 (tiểu ngư võng). Ý nghĩa là: rớ.

Ý Nghĩa của "小鱼网" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

小鱼网 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. rớ

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 小鱼网

  • volume volume

    - 他 tā 从小 cóngxiǎo 就 jiù 热爱 rèài 网球 wǎngqiú

    - Anh ấy yêu quần vợt từ khi còn nhỏ

  • volume volume

    - 吃 chī 鱼 yú 时要 shíyào 小心 xiǎoxīn 鱼刺 yúcì

    - Khi ăn cá phải cẩn thận xương.

  • volume volume

    - 大鱼 dàyú 吞食 tūnshí 小鱼 xiǎoyú

    - cá lớn nuốt cá bé

  • volume volume

    - 三天打鱼 sāntiāndǎyú 两天晒网 liǎngtiānshàiwǎng

    - 3 ngày đánh cá, hai hôm phơi lưới.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 一起 yìqǐ 网鱼 wǎngyú

    - Họ cùng nhau bắt cá.

  • volume volume

    - 他 tā 用 yòng 网络 wǎngluò 住 zhù 小鱼 xiǎoyú

    - Anh ấy dùng lưới bọc lấy cá nhỏ.

  • volume volume

    - 他 tā 正在 zhèngzài 整理 zhěnglǐ 鱼网 yúwǎng

    - Anh ấy đang sắp xếp lưới đánh cá.

  • volume volume

    - 小心 xiǎoxīn , 鱼里 yúlǐ 有 yǒu 很多 hěnduō 鲠 gěng

    - Cẩn thận, trong cá có nhiều xương.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • ⺌›

  • ⺍›

  • 小›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+0 nét)
    • Pinyin: Xiǎo
    • Âm hán việt: Tiểu
    • Nét bút:丨ノ丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:NC (弓金)
    • Bảng mã:U+5C0F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 网›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Võng 网 (+0 nét)
    • Pinyin: Wǎng
    • Âm hán việt: Võng
    • Nét bút:丨フノ丶ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:BKK (月大大)
    • Bảng mã:U+7F51
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 鱼›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngư 魚 (+0 nét)
    • Pinyin: Yú
    • Âm hán việt: Ngư
    • Nét bút:ノフ丨フ一丨一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:NWM (弓田一)
    • Bảng mã:U+9C7C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao