小清新 xiǎo qīngxīn
volume volume

Từ hán việt: 【tiểu thanh tân】

Đọc nhanh: 小清新 (tiểu thanh tân). Ý nghĩa là: hipster.

Ý Nghĩa của "小清新" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

小清新 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. hipster

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 小清新

  • volume volume

    - 下雨 xiàyǔ 后 hòu , 小溪 xiǎoxī 变得 biànde 澄清 chéngqīng 了 le

    - Nước suối trở nên trong vắt sau mưa.

  • volume volume

    - 他 tā 喜欢 xǐhuan 白天 báitiān 的 de 清新 qīngxīn 空气 kōngqì

    - Anh ấy thích bầu không khí tươi mát vào ban ngày.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 设计 shèjì 风格 fēnggé 很 hěn 清新 qīngxīn

    - Phong cách thiết kế của anh ấy rất mới lạ.

  • volume volume

    - 冷清清 lěngqīngqīng 的 de 小巷 xiǎoxiàng

    - ngõ vắng lạnh tanh.

  • volume volume

    - 他 tā 一向 yíxiàng 奉公守法 fènggōngshǒufǎ , 而且 érqiě 行事 xíngshì 小心 xiǎoxīn , 唯恐 wéikǒng 清誉 qīngyù 受损 shòusǔn

    - Anh luôn tuân thủ luật pháp và hành động thận trọng, vì sợ rằng danh tiếng của anh sẽ bị tổn hại.

  • volume volume

    - 夜晚 yèwǎn 的 de 空气 kōngqì 很 hěn 清新 qīngxīn

    - Không khí vào ban đêm rất trong lành.

  • volume volume

    - 农村 nóngcūn 的 de 空气 kōngqì 比 bǐ 城市 chéngshì 清新 qīngxīn

    - Không khí ở nông thôn trong lành hơn thành phố.

  • volume volume

    - 公园 gōngyuán 建设 jiànshè 得 dé 清新 qīngxīn 美好 měihǎo

    - Xây dựng công viên trong lành và tươi đẹp.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • ⺌›

  • ⺍›

  • 小›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+0 nét)
    • Pinyin: Xiǎo
    • Âm hán việt: Tiểu
    • Nét bút:丨ノ丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:NC (弓金)
    • Bảng mã:U+5C0F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 新›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+9 nét)
    • Pinyin: Xīn
    • Âm hán việt: Tân
    • Nét bút:丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YDHML (卜木竹一中)
    • Bảng mã:U+65B0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 清›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+8 nét)
    • Pinyin: Qīng , Qìng
    • Âm hán việt: Sảnh , Thanh
    • Nét bút:丶丶一一一丨一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EQMB (水手一月)
    • Bảng mã:U+6E05
    • Tần suất sử dụng:Rất cao