密密匝匝 mìmizāzā
volume volume

Từ hán việt: 【mật mật táp táp】

Đọc nhanh: 密密匝匝 (mật mật táp táp). Ý nghĩa là: um tùm; rậm rạp.

Ý Nghĩa của "密密匝匝" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

密密匝匝 khi là Tính từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. um tùm; rậm rạp

密匝匝

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 密密匝匝

  • volume volume

    - 人口密度 rénkǒumìdù

    - mật độ nhân khẩu.

  • volume volume

    - 亲密 qīnmì 战友 zhànyǒu

    - bạn chiến đấu thân thiết.

  • volume volume

    - 亭子 tíngzi 被 bèi 茂密 màomì 的 de 松林 sōnglín 包围 bāowéi 着 zhe

    - ngôi đình có rừng thông rậm rạp bao quanh

  • volume volume

    - 亲密无间 qīnmìwújiàn

    - thân mật gắn bó.

  • volume volume

    - 亲密 qīnmì 的 de 战友 zhànyǒu

    - Chiến hữu thân thiết.

  • volume volume

    - 稻子 dàozi 全 quán 成熟 chéngshú 了 le , 密匝匝 mìzāzā 地 dì 垂 chuí 着 zhe 穗子 suìzǐ

    - lúa đã chín hết rồi, hạt chi chít nặng trĩu.

  • volume volume

    - 高度 gāodù 精密 jīngmì 的 de 设备 shèbèi

    - thiết bị độ chính xác cao.

  • volume volume

    - 严密 yánmì 注视 zhùshì 形势 xíngshì 的 de 发展 fāzhǎn

    - theo dõi chặt chẽ sự phát triển của tình hình

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 匝›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Phương 匚 (+3 nét)
    • Pinyin: Zā
    • Âm hán việt: Táp , Tạp
    • Nét bút:一丨フ丨フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SLB (尸中月)
    • Bảng mã:U+531D
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 密›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+8 nét)
    • Pinyin: Mì
    • Âm hán việt: Mật
    • Nét bút:丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JPHU (十心竹山)
    • Bảng mã:U+5BC6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao