奶酪盘罩 nǎilào pán zhào
volume volume

Từ hán việt: 【nãi lạc bàn tráo】

Đọc nhanh: 奶酪盘罩 (nãi lạc bàn tráo). Ý nghĩa là: Nắp đậy đĩa pho mát.

Ý Nghĩa của "奶酪盘罩" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

奶酪盘罩 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Nắp đậy đĩa pho mát

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 奶酪盘罩

  • volume volume

    - 奶酪 nǎilào 馊 sōu 了 le , 发出 fāchū 酸 suān 臭味 chòuwèi

    - Phô mai đã thiu, sinh ra mùi chua.

  • volume volume

    - 奶酪 nǎilào 和 hé 安全套 ānquántào

    - Phô mai và bao cao su?

  • volume volume

    - 男士 nánshì 的 de 奶酪 nǎilào 蛋糕 dàngāo

    - Cheesecake cho quý ông.

  • volume volume

    - 奶罩 nǎizhào 的 de 材质 cáizhì 很 hěn 重要 zhòngyào

    - Chất liệu của áo ngực rất quan trọng.

  • volume volume

    - 这是 zhèshì 法国 fǎguó 奶酪 nǎilào

    - Đây là phô mai Pháp.

  • volume volume

    - 福恩要 fúēnyào 来 lái 吃 chī 一顿 yīdùn 奶酪 nǎilào 火锅 huǒguō 当 dāng 夜宵 yèxiāo

    - Fawn sẽ đến để ăn tối với nước sốt nửa đêm.

  • volume volume

    - 她 tā 喜欢 xǐhuan 吃 chī 奶酪 nǎilào

    - Cô ấy thích ăn phô mai.

  • volume volume

    - 我 wǒ 买 mǎi 了 le 些 xiē 奶酪 nǎilào

    - Tôi đã mua một ít pho-mát.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 奶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+2 nét)
    • Pinyin: Nǎi
    • Âm hán việt: Nãi
    • Nét bút:フノ一フノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VNHS (女弓竹尸)
    • Bảng mã:U+5976
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 盘›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mẫn 皿 (+6 nét)
    • Pinyin: Pán
    • Âm hán việt: Bàn
    • Nét bút:ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HYBT (竹卜月廿)
    • Bảng mã:U+76D8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Võng 网 (+8 nét)
    • Pinyin: Zhào
    • Âm hán việt: Tráo , Trạo
    • Nét bút:丨フ丨丨一丨一丨フ一一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLYAJ (田中卜日十)
    • Bảng mã:U+7F69
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 酪›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Dậu 酉 (+6 nét)
    • Pinyin: Lào , Lù , Luò
    • Âm hán việt: Lạc
    • Nét bút:一丨フノフ一一ノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MWHER (一田竹水口)
    • Bảng mã:U+916A
    • Tần suất sử dụng:Trung bình