套上 tào shàng
volume volume

Từ hán việt: 【sáo thượng】

Đọc nhanh: 套上 (sáo thượng). Ý nghĩa là: tra. Ví dụ : - 在书套上贴一个浮签儿。 Dán một mẩu giấy đánh dấu trên bộ sách.

Ý Nghĩa của "套上" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

套上 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. tra

Ví dụ:
  • volume volume

    - 在 zài 书套 shūtào 上 shàng 贴 tiē 一个 yígè 浮签 fúqiān 儿 ér

    - Dán một mẩu giấy đánh dấu trên bộ sách.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 套上

  • volume volume

    - 加上 jiāshàng 一头 yītóu 牲口 shēngkou 拉 lā 帮套 bāngtào

    - thêm một con kéo phụ

  • volume volume

    - 匹马 pǐmǎ 拉不动 lābùdòng , 再 zài 加上 jiāshàng 个 gè 帮套 bāngtào

    - một con ngựa kéo không nổi, thêm một con phụ kéo nữa

  • volume volume

    - 他套 tātào 上 shàng 了 le 羽绒服 yǔróngfú

    - Anh ấy mặc áo khoác lông vũ.

  • volume volume

    - 农夫 nóngfū 正在 zhèngzài 用 yòng 轭 è 把 bǎ 牛套 niútào 到 dào 犁 lí 上 shàng

    - Nông dân đang sử dụng ác để cài đặt bò lên cái cày.

  • volume volume

    - 上衣 shàngyī 和 hé 裤子 kùzi 配不上 pèibùshàng 套 tào

    - Áo và quần không hợp thành một bộ phù hợp.

  • volume volume

    - 她 tā 穿 chuān 上 shàng 外套 wàitào , 出去 chūqù 了 le

    - Cô ấy mặc áo khoác ra ngoài rồi.

  • volume volume

    - 京东 jīngdōng 是 shì 国内 guónèi 专业 zhuānyè 的 de 黄蜡 huánglà 管 guǎn 绝缘 juéyuán 套管 tàoguǎn 网上 wǎngshàng 购物 gòuwù 商城 shāngchéng

    - Kinh Đông là trung tâm mua sắm trực tuyến chuyên nghiệp về vỏ bọc cách nhiệt đường ống bằng sáp màu vàng ở Trung Quốc

  • volume volume

    - 他 tā 穿 chuān 上 shàng 了 le 新 xīn 买 mǎi 的 de 外套 wàitào

    - Anh ấy mặc chiếc áo khoác mới mua.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 上›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+2 nét)
    • Pinyin: Shǎng , Shàng
    • Âm hán việt: Thướng , Thượng
    • Nét bút:丨一一
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:YM (卜一)
    • Bảng mã:U+4E0A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 套›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:đại 大 (+7 nét)
    • Pinyin: Tào
    • Âm hán việt: Sáo
    • Nét bút:一ノ丶一丨一一一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KSMI (大尸一戈)
    • Bảng mã:U+5957
    • Tần suất sử dụng:Rất cao