大尾摇 dà wěi yáo
volume volume

Từ hán việt: 【đại vĩ dao】

Đọc nhanh: 大尾摇 (đại vĩ dao). Ý nghĩa là: cây või vòi.

Ý Nghĩa của "大尾摇" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

大尾摇 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cây või vòi

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 大尾摇

  • volume volume

    - 摇尾乞怜 yáowěiqǐlián

    - vẫy đuôi mong được thương xót.

  • volume volume

    - 小狗 xiǎogǒu 摇着 yáozhe 尾巴 wěibā

    - Con chó nhỏ quẫy đuôi.

  • volume volume

    - 蝴蝶 húdié 的 de 一种 yīzhǒng 。 翅 chì 宽大 kuāndà , 有 yǒu 鲜艳 xiānyàn 的 de 斑纹 bānwén 后 hòu 翅 chì 有 yǒu 尾状 wěizhuàng 突起 tūqǐ

    - Một loại bướm, sải cánh rộng có màu sắc vằn sặc sỡ. phần đuôi sau nhô lên cao vút

  • volume volume

    - 那个 nàgè 大钟 dàzhōng 在 zài 摇晃 yáohuàng

    - Cái đồng hồ lớn đó đang lắc lư.

  • volume volume

    - 大摇大摆 dàyáodàbǎi

    - Lắc la lắc lư; khệnh khà khệnh khạng; vênh vênh váo váo

  • volume volume

    - 大摇大摆 dàyáodàbǎi 地 dì 闯 chuǎng 了 le 进去 jìnqù

    - bộ dạng nghênh ngang xông vào.

  • volume volume

    - 给 gěi 狗 gǒu 一根 yīgēn 骨头 gǔtóu , 它 tā 还 hái 会 huì 摇尾巴 yáowěibā 感谢 gǎnxiè , 但 dàn 人 rén 就 jiù 不 bù 一定 yídìng 了 le

    - Cho con chó một khúc xương, chắc chắn nó sẽ vẫy đuôi cảm ơn, nhưng người thì chưa chắc

  • volume volume

    - 尾牙 wěiyá 晚会 wǎnhuì 上 shàng 大家 dàjiā 都 dōu 很 hěn 开心 kāixīn

    - Tại bữa tất niên cuối năm, mọi người đều rất vui vẻ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 大›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:đại 大 (+0 nét)
    • Pinyin: Dà , Dài , Tài
    • Âm hán việt: Thái , Đại
    • Nét bút:一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:K (大)
    • Bảng mã:U+5927
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 尾›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+4 nét)
    • Pinyin: Wěi , Yǐ
    • Âm hán việt: Vĩ
    • Nét bút:フ一ノノ一一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SHQU (尸竹手山)
    • Bảng mã:U+5C3E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 摇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+10 nét)
    • Pinyin: Yáo
    • Âm hán việt: Dao , Diêu
    • Nét bút:一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XQBOU (重手月人山)
    • Bảng mã:U+6447
    • Tần suất sử dụng:Rất cao