塔帕斯 tǎ pà sī
volume volume

Từ hán việt: 【tháp phách tư】

Đọc nhanh: 塔帕斯 (tháp phách tư). Ý nghĩa là: tapas, món ăn nhẹ nhỏ của Tây Ban Nha (từ mượn).

Ý Nghĩa của "塔帕斯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

塔帕斯 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. tapas, món ăn nhẹ nhỏ của Tây Ban Nha (từ mượn)

tapas, small Spanish snacks (loanword)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 塔帕斯

  • volume volume

    - 这比 zhèbǐ 加拉帕戈斯 jiālāpàgēsī 群岛 qúndǎo 好太多 hǎotàiduō 了 le

    - Điều này tốt hơn rất nhiều so với Quần đảo Galapagos.

  • volume volume

    - 鲍勃 bàobó · 马利 mǎlì 在 zài 斯塔 sītǎ 法教日 fǎjiàorì 喷得 pēndé 还 hái 狠 hěn

    - Bob Marley trong một kỳ nghỉ rasta.

  • volume volume

    - 丽塔 lìtǎ 患有 huànyǒu 埃布 āibù 斯坦 sītǎn 畸型 jīxíng

    - Rita bị dị tật Ebstein.

  • volume volume

    - 他 tā 修剪 xiūjiǎn 的 de 罗莎 luóshā · 帕克斯 pàkèsī 灌木 guànmù 像 xiàng 简直 jiǎnzhí 绝 jué 了 le

    - Công viên hoa hồng của ông là ngôi sao thực sự.

  • volume volume

    - 她 tā 偷 tōu 了 le 帕斯卡 pàsīkǎ

    - Cô ấy có Pascal!

  • volume volume

    - 帕斯卡 pàsīkǎ 换 huàn 档案 dàngàn

    - Pascal cho tệp.

  • volume volume

    - 娜塔莉 nàtǎlì · 海斯 hǎisī 失踪 shīzōng 了 le

    - Natalie Hayes mất tích.

  • volume volume

    - 第一名 dìyìmíng 死者 sǐzhě 名叫 míngjiào 帕特 pàtè 丽夏 lìxià · 莫里斯 mòlǐsī

    - Đầu tiên là Patricia Morris.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 塔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+9 nét)
    • Pinyin: Dā , Tǎ
    • Âm hán việt: Tháp , Đáp
    • Nét bút:一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GTOR (土廿人口)
    • Bảng mã:U+5854
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 帕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+5 nét)
    • Pinyin: Mò , Pà
    • Âm hán việt: Bạch , Mạt , Phách , Phạ
    • Nét bút:丨フ丨ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:LBHA (中月竹日)
    • Bảng mã:U+5E15
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao