嘁哩喀喳 qī lī kā chā
volume volume

Từ hán việt: 【thích lí khách tra】

Đọc nhanh: 嘁哩喀喳 (thích lí khách tra). Ý nghĩa là: lanh lợi; dứt khoát.

Ý Nghĩa của "嘁哩喀喳" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

嘁哩喀喳 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lanh lợi; dứt khoát

形容说话做事干脆、利索

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 嘁哩喀喳

  • volume volume

    - 湯姆喜 tāngmǔxǐ 歡辣 huānlà 咖哩 kāli

    - Tom thích cà ri nóng.

  • volume volume

    - 碗 wǎn 哩 lī , 筷子 kuàizi 哩 lī , 都 dōu 已经 yǐjīng 摆好 bǎihǎo 了 le

    - bát ư, đũa ư, đều bày ra sẵn cả rồi.

  • volume volume

    - 衰衣 cuīyī 在 zài 墙上 qiángshàng 挂 guà 着 zhe 哩 lī

    - Áo tơi treo trên tường đấy.

  • volume volume

    - 石头 shítou 叽哩咕噜 jīlǐgūlū 滚 gǔn 下山 xiàshān 去 qù

    - đá lăn lộc cộc xuống núi.

  • volume volume

    - 打 dǎ 喳喳 chācha

    - nói thì thầm.

  • volume volume

    - 嘁嘁喳喳 qīqīchācha

    - thì thà thì thầm; thầm thầm thì thì.

  • volume volume

    - 雨 yǔ 很大 hěndà , 客人 kèrén 哩哩啦啦 lililālā 的 de 直到 zhídào 中午 zhōngwǔ 还 hái 没到 méidào 齐 qí

    - mưa to, khách hàng đứng tràn lan, mãi cho đến trưa cũng chưa đứng được ngay ngắn.

  • volume volume

    - 他 tā 不会 búhuì 挑水 tiāoshuǐ , 哩哩啦啦 lililālā 洒 sǎ 了 le 一地 yīdì

    - anh ấy không biết gánh nước, làm nước đổ tung toé khắp nơi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 哩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+7 nét)
    • Pinyin: Lī , Lǐ , Li
    • Âm hán việt: Ly , Lí , Lý
    • Nét bút:丨フ一丨フ一一丨一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RWG (口田土)
    • Bảng mã:U+54E9
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 喀›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+9 nét)
    • Pinyin: Kā , Kē , Kè
    • Âm hán việt: Ca , Khách
    • Nét bút:丨フ一丶丶フノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RJHR (口十竹口)
    • Bảng mã:U+5580
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 喳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+9 nét)
    • Pinyin: Chā , Zhā
    • Âm hán việt: Tra
    • Nét bút:丨フ一一丨ノ丶丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RDAM (口木日一)
    • Bảng mã:U+55B3
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 嘁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+11 nét)
    • Pinyin: Qī
    • Âm hán việt: Thích , Táp
    • Nét bút:丨フ一一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RIHF (口戈竹火)
    • Bảng mã:U+5601
    • Tần suất sử dụng:Thấp