喑哑叱咤 yīnyǎ chìzhà
volume volume

Từ hán việt: 【ấm á sất sá】

Đọc nhanh: 喑哑叱咤 (ấm á sất sá). Ý nghĩa là: Tiếng la hét giận dữ, nghe không rõ ra tiếng gì..

Ý Nghĩa của "喑哑叱咤" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

喑哑叱咤 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Tiếng la hét giận dữ, nghe không rõ ra tiếng gì.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 喑哑叱咤

  • volume volume

    - 叱咤风云 chìzhàfēngyún ( 形容 xíngróng 声势 shēngshì 威力 wēilì 很大 hěndà )

    - quát gió gọi mây; oai phong dữ dội.

  • volume volume

    - 哑巴 yǎbā 的 de 故事 gùshì 很 hěn 感人 gǎnrén

    - Câu chuyện về người câm rất cảm động.

  • volume volume

    - 喉咙 hóulóng 有些 yǒuxiē 沙哑 shāyǎ 了 le

    - Cổ họng có chút khàn khàn.

  • volume volume

    - 面对 miànduì 不可 bùkě 辩驳 biànbó 的 de 事实 shìshí , 他 tā 只有 zhǐyǒu 装聋作哑 zhuānglóngzuòyǎ 了 le

    - Đối mặt với sự thật không thể chối cãi, hắn chỉ có giả điếc giả câm.

  • volume volume

    - 嗓子 sǎngzi 都 dōu 喊 hǎn 哑 yǎ 了 le

    - hét khản cả cổ

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 吭声 kēngshēng 很 hěn 沙哑 shāyǎ

    - Giọng nói của cô ấy rất khàn.

  • volume volume

    - 她 tā 在 zài 事故 shìgù 中 zhōng 哑巴 yǎbā 了 le

    - Cô ấy đã bị câm trong tai nạn.

  • volume volume

    - 喑哑 yīnyǎ

    - mất tiếng

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 叱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Chì
    • Âm hán việt: Sất
    • Nét bút:丨フ一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RP (口心)
    • Bảng mã:U+53F1
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 咤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+6 nét)
    • Pinyin: Chà , Zhā , Zhà
    • Âm hán việt: Sá , Trá
    • Nét bút:丨フ一丶丶フノ一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RJHP (口十竹心)
    • Bảng mã:U+54A4
    • Tần suất sử dụng:Thấp
  • 哑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+6 nét)
    • Pinyin: è , Yā , Yǎ
    • Âm hán việt: A , Nha , Á , Ách
    • Nét bút:丨フ一一丨丨丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RMTC (口一廿金)
    • Bảng mã:U+54D1
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 喑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+9 nét)
    • Pinyin: Yīn , Yín , Yìn
    • Âm hán việt: Âm , Ấm
    • Nét bút:丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RYTA (口卜廿日)
    • Bảng mã:U+5591
    • Tần suất sử dụng:Thấp