喃喃自语 nán nán zì yǔ
volume volume

Từ hán việt: 【nam nam tự ngữ】

Đọc nhanh: 喃喃自语 (nam nam tự ngữ). Ý nghĩa là: lẩm bẩm với chính mình.

Ý Nghĩa của "喃喃自语" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

喃喃自语 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lẩm bẩm với chính mình

to mumble to oneself

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 喃喃自语

  • volume volume

    - 不揣冒昧 bùchuǎimàomèi ( 不 bù 考虑 kǎolǜ 自己 zìjǐ 的 de 莽撞 mǎngzhuàng , 言语 yányǔ 、 行动 xíngdòng 是否 shìfǒu 相宜 xiāngyí )

    - đánh bạo; mạo muội

  • volume volume

    - 喃喃自语 nánnánzìyǔ

    - lẩm bẩm một mình.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 在 zài 床上 chuángshàng 喃喃 nánnán

    - Đứa trẻ đang thì thầm trên giường.

  • volume volume

    - 在 zài 1000 余年 yúnián 里 lǐ , 汉字 hànzì 与 yǔ 字喃 zìnán 并行 bìngxíng 于世 yúshì

    - Hơn 1.000 năm, chữ Nôm và chữ Hán đã song hành trên thế giới.

  • volume volume

    - 不同 bùtóng 的 de 种 zhǒng 有 yǒu 各自 gèzì 的 de 语言特点 yǔyántèdiǎn

    - Các chủng người khác nhau có đặc điểm ngôn ngữ riêng.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 可以 kěyǐ 自学 zìxué 英语 yīngyǔ

    - Chúng ta có thể tự học tiếng Anh.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 逾越节 yúyuèjié 将要 jiāngyào 有 yǒu 自己 zìjǐ 的 de 西班牙语 xībānyáyǔ 审讯 shěnxùn 了 le

    - Lễ Vượt qua này sẽ có một cuộc điều tra dị giáo tiếng Tây Ban Nha của riêng nó.

  • volume volume

    - 老人 lǎorén 在 zài 喃喃自语 nánnánzìyǔ

    - Ông lão đang lẩm bẩm một mình.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 喃›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+9 nét)
    • Pinyin: Nán
    • Âm hán việt: Nam
    • Nét bút:丨フ一一丨丨フ丶ノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RJBJ (口十月十)
    • Bảng mã:U+5583
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 自›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tự 自 (+0 nét)
    • Pinyin: Zì
    • Âm hán việt: Tự
    • Nét bút:ノ丨フ一一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HBU (竹月山)
    • Bảng mã:U+81EA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 语›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+7 nét)
    • Pinyin: Yǔ , Yù
    • Âm hán việt: Ngứ , Ngữ
    • Nét bút:丶フ一丨フ一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IVMMR (戈女一一口)
    • Bảng mã:U+8BED
    • Tần suất sử dụng:Rất cao