哈伯玛斯 hā bó mǎ sī
volume volume

Từ hán việt: 【ha bá mã tư】

Đọc nhanh: 哈伯玛斯 (ha bá mã tư). Ý nghĩa là: Jürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội người Đức.

Ý Nghĩa của "哈伯玛斯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

哈伯玛斯 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Jürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội người Đức

Jürgen Habermas (1929-), German social philosopher

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 哈伯玛斯

  • volume volume

    - 古巴 gǔbā 的 de 亚伯 yàbó 圣玛利亚 shèngmǎlìyà 机场 jīchǎng

    - Sân bay Abel Santamaria ở Cuba.

  • volume volume

    - 我 wǒ 的 de 梦想 mèngxiǎng 是 shì 成为 chéngwéi 下 xià 一个 yígè 斯皮尔伯格 sīpíěrbógé

    - Ước mơ của tôi là trở thành Steven Spielberg tiếp theo.

  • volume volume

    - 但 dàn 我们 wǒmen 正往 zhèngwǎng 哈利法克斯 hālìfǎkèsī 飞 fēi

    - Nhưng chúng tôi sẽ đến Halifax.

  • volume volume

    - 哈迪斯 hǎdísī 刚刚 gānggang 在 zài

    - Hades vừa ở đây.

  • volume volume

    - 他 tā 说 shuō 他 tā 叫 jiào 哈迪斯 hǎdísī

    - Anh ta nói tên anh ta là Hades.

  • volume volume

    - 哈迪斯 hǎdísī 罪孽 zuìniè 太重 tàizhòng

    - Hades có nhiều điều để trả lời.

  • volume volume

    - 哈迪斯 hǎdísī 大费周章 dàfèizhōuzhāng

    - Hades gặp rất nhiều rắc rối

  • volume volume

    - 伯恩斯 bóēnsī 为什么 wèishíme 要 yào 逃走 táozǒu

    - Tại sao Bỏng sẽ hết?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 伯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Bà , Bǎi , Bó
    • Âm hán việt: Bá , Bách
    • Nét bút:ノ丨ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OHA (人竹日)
    • Bảng mã:U+4F2F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 哈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+6 nét)
    • Pinyin: Hā , Hǎ , Hà
    • Âm hán việt: Cáp , Ha , Hà
    • Nét bút:丨フ一ノ丶一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ROMR (口人一口)
    • Bảng mã:U+54C8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 玛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+3 nét)
    • Pinyin: Mǎ
    • Âm hán việt: Mã
    • Nét bút:一一丨一フフ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGNVM (一土弓女一)
    • Bảng mã:U+739B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao