呐 nà
volume volume

Từ hán việt: 【niệt.nột】

Đọc nhanh: 呐 (niệt.nột). Ý nghĩa là: gào thét; kêu gào; hét lớn; lớn, này (gây sự chú ý). Ví dụ : - 他在街上呐喊。 Anh ấy hét lớn trên phố.. - 不要呐,大家都在听。 Đừng hét nữa, mọi người đều đang nghe.. - 呐,你看那边! Này, bạn nhìn ở bên kia kìa!

Ý Nghĩa của "呐" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

呐 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. gào thét; kêu gào; hét lớn; lớn

大声喊叫

Ví dụ:
  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 街上 jiēshàng 呐喊 nàhǎn

    - Anh ấy hét lớn trên phố.

  • volume volume

    - 不要 búyào 呐 nà , 大家 dàjiā 都 dōu 在 zài 听 tīng

    - Đừng hét nữa, mọi người đều đang nghe.

呐 khi là Thán từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. này (gây sự chú ý)

引起注意的感叹词

Ví dụ:
  • volume volume

    - 呐 nà , 你 nǐ 看 kàn 那边 nàbiān !

    - Này, bạn nhìn ở bên kia kìa!

  • volume volume

    - 呐 nà , 注意安全 zhùyìānquán

    - Này, chú ý an toàn.

  • volume volume

    - 呐 nà , 我 wǒ 有 yǒu 个 gè 问题 wèntí

    - Này, tôi có một câu hỏi.

  • Xem thêm 1 ví dụ ⊳

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 呐

  • volume volume

    - 呐喊助威 nàhǎnzhùwēi

    - gào thét trợ uy

  • volume volume

    - 摇旗呐喊 yáoqínàhǎn

    - gào thét phất cờ.

  • volume volume

    - 小孩 xiǎohái 呐着 nàzhe 要 yào 吃糖 chītáng

    - Đứa trẻ thì thầm đòi ăn kẹo.

  • volume volume

    - 天呐 tiānnà , 他们 tāmen 报销 bàoxiāo 了 le 30 个 gè 饺子 jiǎozi

    - Trời ạ, họ ăn hết sạch 30 cái sủi cảo.

  • volume volume

    - 天呐 tiānnà , 他 tā 真是 zhēnshi 个 gè 傻 shǎ 逼 bī

    - Trời ạ, anh ta đúng là tên ngốc.

  • volume volume

    - 这 zhè 段 duàn 二黄 èrhuáng 用 yòng 唢呐 suǒnà 来配 láipèi

    - khúc Nhị Hoàng này sẽ đệm đàn Sona.

  • volume volume

    - 呐 nà , 我 wǒ 有 yǒu 个 gè 问题 wèntí

    - Này, tôi có một câu hỏi.

  • volume volume

    - 大家 dàjiā 都 dōu 要 yào 呐 nà 呐地 nàdì 交谈 jiāotán

    - Mọi người đều phải nói nhỏ khi trò chuyện.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 呐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+4 nét)
    • Pinyin: Nà , Na , Né , Nè
    • Âm hán việt: Niệt , Nột
    • Nét bút:丨フ一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:XROB (重口人月)
    • Bảng mã:U+5450
    • Tần suất sử dụng:Cao