台巴子 tái bāzi
volume volume

Từ hán việt: 【thai ba tử】

Đọc nhanh: 台巴子 (thai ba tử). Ý nghĩa là: Yokel Đài Loan (derog.).

Ý Nghĩa của "台巴子" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

台巴子 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Yokel Đài Loan (derog.)

Taiwanese yokel (derog.)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 台巴子

  • volume volume

    - 他 tā 生气 shēngqì 地扇 dìshàn 了 le 孩子 háizi 一巴掌 yībāzhang

    - Anh ấy tức giận tát một cái vào mặt đứa trẻ.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 们 men 玩 wán 得 dé 很 hěn 巴结 bājié

    - Bọn trẻ chơi rất hăng say.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 搂 lǒu 小猫 xiǎomāo 的 de 尾巴 wěibā

    - Đứa trẻ giật đuôi con mèo.

  • volume volume

    - 天气 tiānqì 干燥 gānzào , 桌子 zhuōzi 都 dōu 巴缝 bāfèng 啦 la

    - Trời hanh khô, mặt bàn nứt nẻ cả rồi.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 的 de 眼睛 yǎnjing 直 zhí 眨巴 zhǎba , 想 xiǎng 是 shì 困 kùn 了 le

    - mắt thằng bé cứ chớp hoài, chắc là buồn ngủ rồi.

  • volume volume

    - 蝎子 xiēzi 的 de 长尾巴 chángwěibā 上长 shàngzhǎng 着 zhe 一个 yígè 有毒 yǒudú 的 de 蛰针 zhézhēn

    - Đuôi của con bọ cạp có một kim độc.

  • volume volume

    - 从 cóng 阳台 yángtái 上 shàng 把 bǎ 篮子 lánzi 缒 zhuì 下来 xiàlai

    - thả cái làn từ ban công xuống.

  • volume volume

    - 他 tā 猴 hóu 在 zài 台阶 táijiē 上 shàng 嗑瓜子 kēguāzǐ 儿 ér

    - Nó ngồi chồm hổm trên thềm cắn hạt dưa.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 台›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Tāi , Tái , Yí
    • Âm hán việt: Di , Thai , Đài
    • Nét bút:フ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IR (戈口)
    • Bảng mã:U+53F0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 子›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tử 子 (+0 nét)
    • Pinyin: Zī , Zǐ , Zi
    • Âm hán việt: Tí , Tý , Tử
    • Nét bút:フ丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:ND (弓木)
    • Bảng mã:U+5B50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 巴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Kỷ 己 (+1 nét)
    • Pinyin: Bā
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:フ丨一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:AU (日山)
    • Bảng mã:U+5DF4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao