古地磁 gǔ dìcí
volume volume

Từ hán việt: 【cổ địa từ】

Đọc nhanh: 古地磁 (cổ địa từ). Ý nghĩa là: từ tính cổ điển.

Ý Nghĩa của "古地磁" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

古地磁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. từ tính cổ điển

paleomagnetism

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 古地磁

  • volume volume

    - 令狐 línghú 是 shì 古 gǔ 地名 dìmíng

    - Linh Hồ là địa danh cổ.

  • volume volume

    - 自 zì 盘古 pángǔ 开天辟地 kāitiānpìdì

    - Từ Bàn Cổ khai thiên lập địa.

  • volume volume

    - 他 tā 惊讶 jīngyà 地 dì 发现 fāxiàn 了 le 一本 yīběn 古籍 gǔjí

    - Anh ấy kinh ngạc phát hiện một cuốn sách cổ.

  • volume volume

    - 据 jù 古书 gǔshū 记载 jìzǎi , 此地 cǐdì 曾 céng 是 shì 战场 zhànchǎng

    - Theo sách cổ, nơi đây từng là chiến trường.

  • volume volume

    - 杀人偿命 shārénchángmìng 是 shì 自古以来 zìgǔyǐlái 天经地义 tiānjīngdìyì 的 de 事情 shìqing

    - Từ xưa tới nay giết người đền mạng đã là một lẽ tự nhiên bất di bất dịch

  • volume volume

    - 嚣是 xiāoshì 古代 gǔdài 的 de 地名 dìmíng

    - Đất Ngao là địa danh cổ đại.

  • volume volume

    - 尹在 yǐnzài 古时 gǔshí 地位 dìwèi 颇 pǒ 高 gāo

    - Quan doãn có địa vị khá cao trong thời xưa.

  • volume volume

    - 你 nǐ 的 de 古灵精怪 gǔlíngjīngguài 常常 chángcháng 让 ràng 你 nǐ 愿意 yuànyì 尝试 chángshì 来自 láizì 世界各地 shìjiègèdì 的 de 美味佳肴 měiwèijiāyáo

    - Cái là lạ của bạn thường khiến bạn sẵn sàng thử những món ăn ngon từ khắp nơi trên thế giới.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 古›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Gǔ
    • Âm hán việt: Cổ
    • Nét bút:一丨丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JR (十口)
    • Bảng mã:U+53E4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 地›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+3 nét)
    • Pinyin: Dē , De , Dì
    • Âm hán việt: Địa
    • Nét bút:一丨一フ丨フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GPD (土心木)
    • Bảng mã:U+5730
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 磁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+9 nét)
    • Pinyin: Cí
    • Âm hán việt: Từ
    • Nét bút:一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRTVI (一口廿女戈)
    • Bảng mã:U+78C1
    • Tần suất sử dụng:Cao