卧地铲球 wò dì chǎn qiú
volume volume

Từ hán việt: 【ngoạ địa sản cầu】

Đọc nhanh: 卧地铲球 (ngoạ địa sản cầu). Ý nghĩa là: Xoạc bóng.

Ý Nghĩa của "卧地铲球" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

卧地铲球 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Xoạc bóng

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 卧地铲球

  • volume volume

    - 你 nǐ 喜欢 xǐhuan 草地 cǎodì 球场 qiúchǎng 还是 háishì 硬地 yìngdì 球场 qiúchǎng ?

    - Bạn thích sân cỏ hay sân cứng?

  • volume volume

    - 人造地球 rénzàodìqiú 卫星 wèixīng

    - vệ tinh nhân tạo trái đất.

  • volume volume

    - 人造卫星 rénzàowèixīng 围绕 wéirào 着 zhe 地球 dìqiú 运转 yùnzhuàn

    - Các vệ tinh nhân tạo quay quanh trái đất.

  • volume volume

    - 他 tā 开心 kāixīn 地 dì 拍 pāi 着 zhe 球 qiú

    - Anh ấy vui vẻ đập bóng.

  • volume volume

    - 他 tā 用力 yònglì 地 dì 掷 zhì 球 qiú

    - Anh ấy dùng sức ném bóng.

  • volume volume

    - 人们 rénmen 一度 yídù 认为 rènwéi 地球 dìqiú 是 shì 平 píng 的 de

    - Người ta từng nghĩ rằng trái đất phẳng.

  • - 在 zài 足球比赛 zúqiúbǐsài 中 zhōng , 半场 bànchǎng 线 xiàn 将 jiāng 场地 chǎngdì 分成 fēnchéng 两 liǎng 部分 bùfèn

    - Trong trận đấu bóng đá, đường chia đôi sân phân chia sân chơi thành hai phần.

  • - 他 tā 的 de 打法 dǎfǎ 特别 tèbié 适合 shìhé 在 zài 泥 ní 地球 dìqiú 场上 chǎngshàng 进行 jìnxíng

    - Lối chơi của anh ấy rất phù hợp với việc thi đấu trên sân đất nện.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 卧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bốc 卜 (+6 nét), thần 臣 (+2 nét)
    • Pinyin: Wò
    • Âm hán việt: Ngoạ
    • Nét bút:一丨フ一丨フ丨丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SLY (尸中卜)
    • Bảng mã:U+5367
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 地›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+3 nét)
    • Pinyin: Dē , De , Dì
    • Âm hán việt: Địa
    • Nét bút:一丨一フ丨フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GPD (土心木)
    • Bảng mã:U+5730
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 球›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+7 nét)
    • Pinyin: Qiú
    • Âm hán việt: Cầu
    • Nét bút:一一丨一一丨丶一ノ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGIJE (一土戈十水)
    • Bảng mã:U+7403
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 铲›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Kim 金 (+6 nét)
    • Pinyin: Chǎn
    • Âm hán việt: Sạn , Sản
    • Nét bút:ノ一一一フ丶一丶ノ一ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:CYTH (金卜廿竹)
    • Bảng mã:U+94F2
    • Tần suất sử dụng:Trung bình