分散式 fēnsàn shì
volume volume

Từ hán việt: 【phân tán thức】

Đọc nhanh: 分散式 (phân tán thức). Ý nghĩa là: phân phối.

Ý Nghĩa của "分散式" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

分散式 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. phân phối

distributed

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 分散式

  • volume

    - 中午 zhōngwǔ 时分 shífēn 雾 wù 就 jiù 散 sàn 了 le

    - Sương mù tan dần vào khoảng giữa trưa.

  • volume volume

    - 分散 fēnsǎn 传单 chuándān

    - rải truyền đơn

  • volume volume

    - 山村 shāncūn 的 de 人家 rénjiā 住 zhù 得 dé 很 hěn 分散 fēnsǎn

    - nhà cửa trong thôn rất tản mác.

  • volume volume

    - 分散 fēnsǎn 活动 huódòng

    - hoạt động phân tán

  • volume volume

    - 搜索队 sōusuǒduì 在 zài 荒草 huāngcǎo 地 dì 分散 fēnsǎn 行动 xíngdòng

    - Đội tìm kiếm đang tiến hành hoạt động phân tán trên một cánh đồng hoang vắng.

  • volume volume

    - 这部 zhèbù 电影 diànyǐng 在 zài 正式 zhèngshì 放映 fàngyìng 前 qián 剪 jiǎn 去 qù 了 le 一部分 yībùfen 血腥 xuèxīng 的 de 画面 huàmiàn

    - Phim cắt một số cảnh máu me trước khi chính thức công chiếu.

  • volume volume

    - 二十多户 èrshíduōhù 人家 rénjiā 零零散散 línglíngsǎnsǎn 地 dì 分布 fēnbù 在 zài 几个 jǐgè 沟里 gōulǐ

    - Hơn hai mươi hộ gia đình phân bố rải rác trên mấy con kênh.

  • volume volume

    - 上篮 shànglán 是 shì 得分 défēn 的 de 好 hǎo 方式 fāngshì

    - Ném rổ là cách tốt để ghi điểm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 分›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:đao 刀 (+2 nét)
    • Pinyin: Fēn , Fèn
    • Âm hán việt: Phân , Phần , Phận
    • Nét bút:ノ丶フノ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:CSH (金尸竹)
    • Bảng mã:U+5206
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 式›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Dặc 弋 (+3 nét)
    • Pinyin: Shì
    • Âm hán việt: Thức
    • Nét bút:一一丨一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:IPM (戈心一)
    • Bảng mã:U+5F0F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 散›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Phác 攴 (+8 nét)
    • Pinyin: Sǎn , Sàn
    • Âm hán việt: Tán , Tản
    • Nét bút:一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TBOK (廿月人大)
    • Bảng mã:U+6563
    • Tần suất sử dụng:Rất cao