冲剂 chōngjì
volume volume

Từ hán việt: 【xung tễ】

Đọc nhanh: 冲剂 (xung tễ). Ý nghĩa là: thuốc (bột) pha nước uống.

Ý Nghĩa của "冲剂" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

冲剂 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thuốc (bột) pha nước uống

开水冲化即可服用的中药剂型,由中草药煎熬浓缩成颗粒状制得

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 冲剂

  • volume volume

    - 他们 tāmen 不 bù 经 jīng 对冲 duìchōng 就 jiù 把 bǎ 一半 yíbàn 资产 zīchǎn 投资 tóuzī 了 le 衍生品 yǎnshēngpǐn

    - Họ đặt một nửa danh mục đầu tư của mình vào các công cụ phái sinh mà không cần bảo hiểm rủi ro?

  • volume volume

    - 鸽子 gēzi 出笼 chūlóng , 冲腾入 chōngténgrù 云 yún

    - chim bồ câu vừa xổ lồng, bay vút lên cao.

  • volume volume

    - 他 tā 不管不顾 bùguǎnbùgù 地 dì 冲上去 chōngshǎngqù , 挥 huī 起 qǐ 拳头 quántou 就 jiù 打 dǎ

    - hắn xông bừa lên, vung nắm đấm lên đánh liền.

  • volume volume

    - 互通有无 hùtōngyǒuwú , 调剂余缺 tiáojìyúquē

    - làm đồng đều giữa có và không, điều hoà giữa nơi thừa và thiếu.

  • volume volume

    - 他 tā 一 yī 进来 jìnlái 就 jiù 没头没脑 méitóuméinǎo 地 dì 冲着 chōngzhe 小王 xiǎowáng 骂 mà 了 le 一顿 yīdùn 神经病 shénjīngbìng

    - Anh ta vừa bước vào đã không đầu không đuôi mắng tiểu Vương một trận, thần kinh.

  • volume volume

    - 他 tā 习惯 xíguàn 早上 zǎoshàng 起来 qǐlai 冲凉 chōngliáng

    - Anh ấy quen việc tắm vào buổi sáng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 今天 jīntiān 喝 hē 了 le 感冒 gǎnmào 冲剂 chōngjì

    - Hôm nay tôi đã uống thuốc cảm.

  • volume volume

    - 你们 nǐmen 冲着 chōngzhe 兴奋剂 xīngfènjì 的 de 事来 shìlái 的 de 吗 ma

    - Đây có phải là doping không?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 冲›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Băng 冫 (+4 nét)
    • Pinyin: Chōng , Chòng
    • Âm hán việt: Trùng , Xung
    • Nét bút:丶一丨フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IML (戈一中)
    • Bảng mã:U+51B2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 剂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:đao 刀 (+6 nét)
    • Pinyin: Jì
    • Âm hán việt: Tề , Tễ , Tệ
    • Nét bút:丶一ノ丶ノ丨丨丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YLLN (卜中中弓)
    • Bảng mã:U+5242
    • Tần suất sử dụng:Cao