俄罗斯轮盘 èluósī lún pán
volume volume

Từ hán việt: 【nga la tư luân bàn】

Đọc nhanh: 俄罗斯轮盘 (nga la tư luân bàn). Ý nghĩa là: Cò quay Nga. Ví dụ : - 就像用巧克力玩俄罗斯轮盘赌 Nó giống như chơi roulette Nga với sô cô la.

Ý Nghĩa của "俄罗斯轮盘" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

俄罗斯轮盘 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Cò quay Nga

Russian roulette

Ví dụ:
  • volume volume

    - 就 jiù 像 xiàng 用 yòng 巧克力 qiǎokèlì 玩 wán 俄罗斯 éluósī 轮盘 lúnpán 赌 dǔ

    - Nó giống như chơi roulette Nga với sô cô la.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 俄罗斯轮盘

  • volume volume

    - 还有 háiyǒu 俄罗斯 éluósī 方块 fāngkuài 比赛 bǐsài 奖杯 jiǎngbēi 这种 zhèzhǒng 东西 dōngxī

    - Ai biết có một thứ gọi là Tetris cạnh tranh?

  • volume volume

    - 俄罗斯 éluósī 现在 xiànzài 几点 jǐdiǎn ?

    - Bây giờ là mấy giờ ở Nga?

  • volume volume

    - 我 wǒ 在 zài 学 xué 俄罗斯语 éluósīyǔ

    - Tôi đang học tiếng Nga.

  • volume volume

    - 沙皇 shāhuáng 是 shì 俄罗斯 éluósī 的 de 皇帝 huángdì

    - Sa hoàng là hoàng đế của Nga.

  • volume volume

    - 讲师 jiǎngshī 正在 zhèngzài 讲 jiǎng 俄罗斯 éluósī 文学 wénxué

    - Giảng viên đang giảng về văn học Nga.

  • volume volume

    - 就 jiù 像 xiàng 用 yòng 巧克力 qiǎokèlì 玩 wán 俄罗斯 éluósī 轮盘 lúnpán 赌 dǔ

    - Nó giống như chơi roulette Nga với sô cô la.

  • volume volume

    - 古巴 gǔbā 来 lái 了 le 个 gè 俄罗斯 éluósī 人 rén

    - Một người Nga đã nhập cảnh vào đất nước này.

  • volume volume

    - 俄罗斯 éluósī 总统 zǒngtǒng 发表 fābiǎo 了 le 声明 shēngmíng

    - Tổng thống Nga đã đưa ra tuyên bố.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 俄›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+7 nét)
    • Pinyin: é
    • Âm hán việt: Nga
    • Nét bút:ノ丨ノ一丨一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OHQI (人竹手戈)
    • Bảng mã:U+4FC4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 盘›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mẫn 皿 (+6 nét)
    • Pinyin: Pán
    • Âm hán việt: Bàn
    • Nét bút:ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HYBT (竹卜月廿)
    • Bảng mã:U+76D8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Võng 网 (+3 nét)
    • Pinyin: Luō , Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLNI (田中弓戈)
    • Bảng mã:U+7F57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 轮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Xa 車 (+4 nét)
    • Pinyin: Lún
    • Âm hán việt: Luân
    • Nét bút:一フ丨一ノ丶ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JQOP (十手人心)
    • Bảng mã:U+8F6E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao