伯纳斯·李 bó nà sī·lǐ
volume volume

Từ hán việt: 【bá nạp tư lí】

Đọc nhanh: 伯纳斯·李 (bá nạp tư lí). Ý nghĩa là: Sir Tim Berners-Lee (1955-), nhà khoa học máy tính người Anh và đồng sáng tạo của World Wide Web.

Ý Nghĩa của "伯纳斯·李" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

伯纳斯·李 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Sir Tim Berners-Lee (1955-), nhà khoa học máy tính người Anh và đồng sáng tạo của World Wide Web

Sir Tim Berners-Lee (1955-), British computer scientist and co-creator of the World Wide Web

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 伯纳斯·李

  • volume volume

    - 史蒂芬 shǐdìfēn · 道格拉斯 dàogélāsī 和 hé 亚伯拉罕 yàbólāhǎn · 林肯 línkěn

    - Stephen Douglas và Abraham Lincoln!

  • volume volume

    - 我 wǒ 不是 búshì 伯尼 bóní · 桑德斯 sāngdésī

    - Tôi không phải Bernie Sanders.

  • volume volume

    - 那 nà 是 shì 乔治 qiáozhì · 萧伯纳 xiāobónà 「 英国 yīngguó 剧作家 jùzuòjiā 」

    - Đó là George Bernard Shaw.

  • volume volume

    - 克里斯蒂安 kèlǐsīdìān · 奥康纳 àokāngnà 和 hé 凯特 kǎitè · 福斯特 fúsītè

    - Christian O'Connor và Kat Forester.

  • volume volume

    - 越过 yuèguò 斯坦 sītǎn · 李家 lǐjiā 马路 mǎlù 牙子 yázi

    - Chúng tôi đã ở lề đường Stan Lee

  • volume volume

    - 康纳 kāngnà · 福克斯 fúkèsī 会 huì 说 shuō 是 shì 彼得 bǐdé 令人 lìngrén

    - Connor Fox sẽ nói rằng Peter đã ra lệnh cho ai đó thua cuộc

  • volume volume

    - 建筑工人 jiànzhùgōngrén 亨利 hēnglì · 李 lǐ · 布莱斯 bùláisī

    - Công nhân xây dựng Henry Lee Bryce

  • volume volume

    - 我 wǒ 是 shì 巴利 bālì · 伯恩斯 bóēnsī

    - Đây là Barry B.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Gợi ý tìm kiếm

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 伯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Bà , Bǎi , Bó
    • Âm hán việt: Bá , Bách
    • Nét bút:ノ丨ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OHA (人竹日)
    • Bảng mã:U+4F2F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 李›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+3 nét)
    • Pinyin: Lǐ
    • Âm hán việt: Lí , Lý
    • Nét bút:一丨ノ丶フ丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:DND (木弓木)
    • Bảng mã:U+674E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 纳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Nà
    • Âm hán việt: Nạp
    • Nét bút:フフ一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMOB (女一人月)
    • Bảng mã:U+7EB3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao