京巴狗 jīng bā gǒu
volume volume

Từ hán việt: 【kinh ba cẩu】

Đọc nhanh: 京巴狗 (kinh ba cẩu). Ý nghĩa là: Pekingese (giống chó).

Ý Nghĩa của "京巴狗" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

京巴狗 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Pekingese (giống chó)

Pekingese (dog breed)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 京巴狗

  • volume volume

    - 巴黎 bālí 和 hé 东京 dōngjīng 有 yǒu 7 小时 xiǎoshí 的 de 时差 shíchà

    - Paris và Tokyo chênh nhau 7 giờ.

  • volume volume

    - 小狗 xiǎogǒu 摇着 yáozhe 尾巴 wěibā

    - Con chó nhỏ quẫy đuôi.

  • volume volume

    - 小 xiǎo 狗尾巴 gǒuwěibā 掉 diào 个 gè 不停 bùtíng

    - Con chó vẫy đuôi không ngừng.

  • volume volume

    - 黄狗 huánggǒu 耷拉 dālā 着 zhe 尾巴 wěibā 跑 pǎo 了 le

    - con chó vàng cúp đuôi chạy dài.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 坐 zuò 巴士 bāshì 去 qù 北京 běijīng

    - Chúng tôi ngồi xe buýt đi Bắc Kinh.

  • volume volume

    - 给 gěi 狗 gǒu 一根 yīgēn 骨头 gǔtóu , 它 tā 还 hái 会 huì 摇尾巴 yáowěibā 感谢 gǎnxiè , 但 dàn 人 rén 就 jiù 不 bù 一定 yídìng 了 le

    - Cho con chó một khúc xương, chắc chắn nó sẽ vẫy đuôi cảm ơn, nhưng người thì chưa chắc

  • volume volume

    - 有些 yǒuxiē 品种 pǐnzhǒng 的 de 狗尾巴 gǒuwěibā 只有 zhǐyǒu 退化 tuìhuà 的 de 部分 bùfèn

    - Một số chủng loại chó có chỉ có phần đuôi bị thoái hóa.

  • volume volume

    - 小狗 xiǎogǒu 的 de 嘴巴 zuǐba 也 yě 有 yǒu 这种 zhèzhǒng 效果 xiàoguǒ 吗 ma

    - Vòi của một con nhộng có thúc đẩy giống nhau không?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 京›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:đầu 亠 (+6 nét)
    • Pinyin: Jīng
    • Âm hán việt: Kinh , Nguyên
    • Nét bút:丶一丨フ一丨ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YRF (卜口火)
    • Bảng mã:U+4EAC
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 巴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Kỷ 己 (+1 nét)
    • Pinyin: Bā
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:フ丨一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:AU (日山)
    • Bảng mã:U+5DF4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 狗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+5 nét)
    • Pinyin: Gǒu
    • Âm hán việt: Cẩu
    • Nét bút:ノフノノフ丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KHPR (大竹心口)
    • Bảng mã:U+72D7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao