亚利桑那 yǎlìsāngnà
volume volume

Từ hán việt: 【á lợi tang na】

Đọc nhanh: 亚利桑那 (á lợi tang na). Ý nghĩa là: A-ri-dô-na E-ri-dâu-nơ; Arizona (năm 1912 được công nhận là tiểu bang 48 thuộc tây nam nước Mỹ, viết tắt là AZ hoặc Ariz); E-ri-dâu-nơ.

Ý Nghĩa của "亚利桑那" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. A-ri-dô-na E-ri-dâu-nơ; Arizona (năm 1912 được công nhận là tiểu bang 48 thuộc tây nam nước Mỹ, viết tắt là AZ hoặc Ariz); E-ri-dâu-nơ

美国西南部一个州,与墨西哥接壤1912年成为美国第48个州西班牙人首次在1539年到此勘探,1848年 通过瓜达卢佩-伊达尔戈条约该地区划归美国菲尼克斯为该州首府和最大城市

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 亚利桑那

  • volume volume

    - 古巴 gǔbā 的 de 亚伯 yàbó 圣玛利亚 shèngmǎlìyà 机场 jīchǎng

    - Sân bay Abel Santamaria ở Cuba.

  • volume volume

    - 她 tā 来自 láizì 亚利桑那州 yàlìsāngnàzhōu

    - Cô ấy đến từ Arizona.

  • volume volume

    - 没有 méiyǒu 高尔夫 gāoěrfū 的 de 亚利桑那州 yàlìsāngnàzhōu

    - Arizona không có sân gôn!

  • volume volume

    - 我 wǒ 跟 gēn 亚利桑 yàlìsāng 德拉 délā · 利兹 lìzī 谈过 tánguò 了 le

    - Tôi đã nói chuyện với Alexandra Leeds.

  • volume volume

    - 维多利亚 wéiduōlìyà 女王 nǚwáng 那款 nàkuǎn 的 de 吗 ma

    - Nữ hoàng Victoria?

  • volume volume

    - 那 nà 是从 shìcóng 亚利桑那州 yàlìsāngnàzhōu 寄来 jìlái 的 de

    - Nó được đóng dấu bưu điện từ Arizona.

  • volume volume

    - 你 nǐ 想 xiǎng 被 bèi 发配 fāpèi 到 dào 西伯利亚 xībólìyà 熨 yùn 衣服 yīfú 吗 ma

    - Bạn có muốn giặt hơi nước ở Siberia không?

  • volume volume

    - 不是 búshì 亚利桑那州 yàlìsāngnàzhōu 就是 jiùshì 新墨西哥州 xīnmòxīgēzhōu

    - Arizona hoặc New Mexico.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 亚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+5 nét), nhị 二 (+4 nét)
    • Pinyin: Yā , Yà
    • Âm hán việt: Á
    • Nét bút:一丨丨丶ノ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MTC (一廿金)
    • Bảng mã:U+4E9A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 利›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:đao 刀 (+5 nét)
    • Pinyin: Lì
    • Âm hán việt: Lợi
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDLN (竹木中弓)
    • Bảng mã:U+5229
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 桑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Sāng
    • Âm hán việt: Tang
    • Nét bút:フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình & hội ý
    • Thương hiệt:EEED (水水水木)
    • Bảng mã:U+6851
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 那›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+4 nét)
    • Pinyin: Nā , Nǎ , Nà , Né , Něi , Nèi , Nuó , Nuò
    • Âm hán việt: Na , Ná , Nả
    • Nét bút:フ一一ノフ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SQNL (尸手弓中)
    • Bảng mã:U+90A3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao