乌孜别克语 wūzībiékè yǔ
volume volume

Từ hán việt: 【ô tư biệt khắc ngữ】

Đọc nhanh: 乌孜别克语 (ô tư biệt khắc ngữ). Ý nghĩa là: Tiếng Uzbek.

Ý Nghĩa của "乌孜别克语" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

乌孜别克语 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Tiếng Uzbek

Uzbek language

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 乌孜别克语

  • volume volume

    - 乌龟壳 wūguīké 的 de 冉 rǎn 很 hěn 特别 tèbié

    - Rìa của mai rùa rất đặc biệt.

  • volume volume

    - 乌兹别克 wūzībiékè 的 de 特种部队 tèzhǒngbùduì

    - Lực lượng đặc biệt của Uzbekistan đang báo cáo

  • volume volume

    - 这是 zhèshì 乌兹别克 wūzībiékè 的 de 军事行动 jūnshìxíngdòng

    - Đây là một hoạt động quân sự của Uzbekistan.

  • volume volume

    - 你 nǐ 怎么 zěnme 知道 zhīdào 是 shì 捷克语 jiékèyǔ

    - Làm sao bạn biết đó là tiếng Séc?

  • volume volume

    - 乌兹别克 wūzībiékè 人民 rénmín 没有 méiyǒu 获得 huòdé 多少 duōshǎo 利益 lìyì

    - Người Uzbekistan nhận được một phần nhỏ giá trị.

  • volume volume

    - 别 bié 抽烟 chōuyān 了 le , 弄 nòng 得 dé 房间 fángjiān 里 lǐ 乌烟瘴气 wūyānzhàngqì 的 de

    - Đừng hút thuốc nữa, cả phòng khói mù mịt đây này.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 也 yě 记得 jìde 别人 biérén 对 duì 我们 wǒmen 说 shuō 的 de 恶言恶语 èyánèyǔ

    - Chúng tôi cũng nhớ kỹ những lời nói cay nghiệt mà mọi người nói với chúng tôi!

  • volume volume

    - 别 bié 在 zài 这里 zhèlǐ 胡言乱语 húyánluànyǔ 了 le

    - Đừng nói lung tung ở đây nữa.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 乌›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Triệt 丿 (+3 nét)
    • Pinyin: Wū , Wù
    • Âm hán việt: Ô
    • Nét bút:ノフフ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:PVSM (心女尸一)
    • Bảng mã:U+4E4C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 克›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+5 nét), thập 十 (+5 nét)
    • Pinyin: Kè , Kēi
    • Âm hán việt: Khắc
    • Nét bút:一丨丨フ一ノフ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:JRHU (十口竹山)
    • Bảng mã:U+514B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 别›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:đao 刀 (+5 nét)
    • Pinyin: Bié , Biè
    • Âm hán việt: Biệt
    • Nét bút:丨フ一フノ丨丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:XRSLN (重口尸中弓)
    • Bảng mã:U+522B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 孜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Tử 子 (+4 nét)
    • Pinyin: Zī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:フ丨一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NDOK (弓木人大)
    • Bảng mã:U+5B5C
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 语›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+7 nét)
    • Pinyin: Yǔ , Yù
    • Âm hán việt: Ngứ , Ngữ
    • Nét bút:丶フ一丨フ一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IVMMR (戈女一一口)
    • Bảng mã:U+8BED
    • Tần suất sử dụng:Rất cao