一把死拿 yī bǎ sǐ ná
volume volume

Từ hán việt: 【nhất bả tử nã】

Đọc nhanh: 一把死拿 (nhất bả tử nã). Ý nghĩa là: cứng nhắc; bảo thủ.

Ý Nghĩa của "一把死拿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

一把死拿 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cứng nhắc; bảo thủ

(一把死拿儿) 形容固执成法,不肯变通

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 一把死拿

  • volume volume

    - 她 tā 拿 ná 着 zhe 一把 yībǎ 扇 shàn

    - Cô ấy cầm một chiếc quạt.

  • volume volume

    - 我 wǒ 拿 ná 着 zhe 一把 yībǎ 筷子 kuàizi

    - Tôi cầm một nắm đũa.

  • volume volume

    - 你 nǐ 把 bǎ 医保卡 yībǎokǎ 拿 ná 上 shàng , 赶紧 gǎnjǐn 去 qù 医院 yīyuàn 检查一下 jiǎncháyīxià

    - Mang theo thẻ khám bệnh đi bệnh viện kiểm tra thử xem

  • volume volume

    - 拿 ná 抹布 mābù 把 bǎ 桌椅 zhuōyǐ 拂拭 fúshì 了 le 一遍 yībiàn

    - Cầm giẻ phủi bụi trên bàn ghế.

  • volume volume

    - 他 tā 拿 ná 了 le 一把 yībǎ 菠菜 bōcài 回来 huílai

    - Anh ấy mang về một bó rau chân vịt.

  • volume volume

    - 你 nǐ 到 dào 厨房 chúfáng 里 lǐ 替 tì 我 wǒ 把 bǎ 一把 yībǎ 锤子 chuízi 拿来 nálái

    - Bạn lấy cho tôi một cái búa trong nhà bếp.

  • volume volume

    - 他 tā 拿 ná 着 zhe 一把 yībǎ 木椎 mùzhuī

    - Anh ấy cầm một cái gậy gỗ.

  • volume volume

    - 他 tā 老 lǎo 是 shì 想 xiǎng 拿 ná 我 wǒ 一把 yībǎ

    - Anh ấy luôn muốn làm khó tôi một phen.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 一›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:1 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+0 nét)
    • Pinyin: Yī
    • Âm hán việt: Nhất
    • Nét bút:一
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:M (一)
    • Bảng mã:U+4E00
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 把›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+4 nét)
    • Pinyin: Bǎ , Bà
    • Âm hán việt: Bà , Bá , Bả
    • Nét bút:一丨一フ丨一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QAU (手日山)
    • Bảng mã:U+628A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+6 nét)
    • Pinyin: Ná
    • Âm hán việt: Nã
    • Nét bút:ノ丶一丨フ一ノ一一丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:OMRQ (人一口手)
    • Bảng mã:U+62FF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 死›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Ngạt 歹 (+2 nét)
    • Pinyin: Sǐ
    • Âm hán việt: Tử
    • Nét bút:一ノフ丶ノフ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:MNP (一弓心)
    • Bảng mã:U+6B7B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao