HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 受训 shòuxùn

    Thụ Huấn, Huấn Luyện, Đi Huấn Luyện

  • 狩猎 shòuliè

    Săn Bắn, Đi Săn

  • 售货员 shòuhuòyuán

    Nhân Viên Bán Hàng

  • 授课 shòukè

    Giảng Bài, Lên Lớp, Dạy

  • 书本 shūběn

    Sách Vở, Sách

  • 书面 shūmiàn

    Văn Bản

  • 书写 shūxiě

    Viết

  • 梳 shū

    Cái Lược

  • 疏导 shūdǎo

    Khai Thông, Khơi Thông (Sông Ngòi), Xoi

  • 疏散 shūsàn

    Thưa Thớt, Lưa Thưa

  • 舒畅 shūchàng

    Khoan Khoái, Dễ Chịu

  • 舒展 shūzhǎn

    Duỗi, Xoè Ra, Mở Ra

  • 输血 shūxiě

    Truyền Máu, Tiếp Máu, Sang Máu

  • 束缚 shùfù

    Trói Buộc, Buộc

  • 树苗 shùmiáo

    Cây Giống, Cây Non

  • 数据 shùjù

    Số Liệu

  • 双打 shuāngdǎ

    Đánh Đôi

  • 双重 shuāngchóng

    Hai Tầng, Hai Phương Diện, Song Trùng

  • 霜 shuāng

    Sương, Sương Giá, Kem

  • 爽快 shuǎngkuài

    Sảng Khoái, Dễ Chịu

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese