HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 作证 zuòzhèng

    Làm Chứng, Làm Nhân Chứng, Đưa Ra Chứng Cứ

  • 坐牢 zuòláo

    Ngồi Tù, Ở Tù, Bị Giam Trong Tù

  • 坐镇 zuòzhèn

    Trấn Thủ, Trấn Giữ, Làm Quan

  • 座谈 zuòtán

    Toạ Đàm

  • 座右铭 zuòyòumíng

    Lời Răn Dạy, Khẩu Hiệu

  • 下跌 xiàdiē

    Giảm, Sụt (Giá, Mực Nước...)

  • 人际 rénjì

    Mối Quan Hệ Giữa Người Với Người, Mối Quan Hệ, Quan Hệ Xã Hội

  • 外贸 wàimào

    Thương Mại, Mua Bán, Ngoại Thương

  • 多媒体 duōméitǐ

    Đa Phương Tiện

  • 尴尬 gāngà

    Bối Rối

  • 毛毯 máotǎn

    Thảm Len

  • 毫不 háo bù

    Không Hề, Không Chút, Không... Chút Nào

  • 社区 shèqū

    Cộng Đồng

  • 耐力 nàilì

    Sự Nhẫn Nại, Sức Bền

  • 诚心诚意 chéngxīn chéngyì

    Thành Tâm Thành Ý

  • 跟进 gēn jìn

    Đi Theo, Theo Dõi, Tiến Lên Cùng

  • 瞬间 shùnjiān

    Trong Nháy Mắt

  • 踏实 tā shi

    (1) Chắc Chắn

  • 提出 tíchū

    Đưa Ra

  • 媒体 méitǐ

    Truyền Thông, Báo Chí

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese