HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 伫立 zhùlì

    Đứng Lặng, Đứng Lặng Hồi Lâu, Đứng Lặng Im

  • 住户 zhùhù

    Hộ Gia Đình

  • 住宿 zhùsù

    Nghỉ Lại, Qua Đêm, Tá Túc

  • 助教 zhùjiào

    Trợ Giảng, Trợ Giáo, Phụ Giáo

  • 助手 zhùshǒu

    Trợ Thủ

  • 注定 zhùdìng

    Định Mệnh, Nhất Định, Định Trước

  • 注目 zhùmù

    Nhìn Chăm Chú, Nhìn Chăm Chăm, Chăm Chú Nhìn

  • 注视 zhùshì

    Nhìn Chằm Chừm

  • 注重 zhùzhòng

    Chú Trọng

  • 驻 zhù

    Đóng Quân, Đóng Trụ Sở (Bộ Đội Hoặc Nhân Viên Công Tác)

  • 柱子 zhùzi

    Cột, Cột Nhà

  • 抓紧 zhuājǐn

    (Tay) Nắm Chắc, Tranh Thủ (Thời Gian)

  • 专柜 zhuānguì

    Quầy Chuyên Doanh (Trong Cửa Hàng Quầy Chuyên Bán Một Loại Hàng Hoá.), Quầy Hàng, Cửa Hàng

  • 专员 zhuānyuán

    Người Chuyên Trách, Người Đứng Đầu Phụ Trách Một Chuyên Khu

  • 专制 zhuānzhì

    Chuyên Chế

  • 砖 zhuān

    Gạch

  • 转动 zhuàndòng

    Quay, Xoay

  • 转化 zhuǎnhuà

    Thay Đổi, Chuyển Biến

  • 转手 zhuǎnshǒu

    Qua Tay, Bán Lại, Mua Đi Bán Lại

  • 转眼 zhuǎnyǎn

    Thoáng Một Cái, Trong Nháy Mắt, Trong Chớp Mắt

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese