HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 周游 zhōuyóu

    Chu Du, Đi Du Lịch Khắp Nơi, Đi Khắp Nơi

  • 周转 zhōuzhuǎn

    Quay Vòng (Vốn)

  • 皱 zhòu

    Nếp Nhăn, Nếp Gấp

  • 皱纹 zhòuwén

    Nếp Nhăn

  • 株 zhū

    Cây

  • 诸多 zhūduō

    Nhiều, Rất Nhiều

  • 逐 zhú

    Đuổi, Rượt, Đuổi Theo

  • 逐步 zhúbù

    Từng Bước

  • 主导 zhǔdǎo

    Chủ Đạo

  • 主见 zhǔjiàn

    Chủ Kiến

  • 主力 zhǔlì

    Chủ Lực, Lực Lượng Chính

  • 主流 zhǔliú

    (1) Dòng Chính, Chủ Lưu

  • 主权 zhǔquán

    Chủ Quyền

  • 主人翁 zhǔrénwēng

    Người Chủ, Chủ Nhân, Ông Chủ

  • 主义 zhǔyì

    Chủ Nghĩa

  • 主宰 zhǔzǎi

    Chi Phối, Thống Trị, Nắm Giữ

  • 主旨 zhǔzhǐ

    Ý Nghĩa Chính, Dụng Ý Chính, Mục Đích Chính

  • 主轴 zhǔzhóu

    Trục Cái, Quang Trục, Trục Chính

  • 嘱咐 zhǔfù

    Căn Dặn

  • 瞩目 zhǔmù

    Nhìn Chăm Chú, Nhìn Kỹ

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese