HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 推崇 tuīchóng

    Tôn Sùng, Sùng Bái

  • 推选 tuīxuǎn

    Đề Cử, Bầu (Bằng Miệng)

  • 退化 tuìhuà

    Thoái Hoá

  • 吞吞吐吐 tūntūntǔtǔ

    Lắp Ba Lắp Bắp

  • 托 tuō

    Nâng, Đỡ, Đựng

  • 拖累 tuō lěi

    Liên Luỵ, Dính Dáng, Dính Líu

  • 拖延 tuōyán

    Kéo Dài

  • 脱身 tuōshēn

    Thoát Ra, Thoát Khỏi, Thoát Thân

  • 脱手 tuōshǒu

    Tuột Tay, Rời Tay

  • 瓦斯 wǎsī

    Hơi Ga, Hơi Ngạt, Hơi Độc

  • 外表 wàibiǎo

    Bề Ngoài

  • 外号 wài hào

    Biệt Hiệu, Ngoại Hiệu, Tên Riêng

  • 外力 wàilì

    Lực Tác Động Từ Bên Ngoài, Ngoại Lực

  • 外线 wàixiàn

    Tuyến Ngoài, Ngoại Tuyến (Chiến Đấu)

  • 外销 wàixiāo

    Tiêu Thụ Bên Ngoài, Bán Ra Nước Ngoài, Xuất Khẩu

  • 外遇 wàiyù

    Ngoại Tình

  • 外在 wài zài

    Ngoại Tại, Bên Ngoài (Bên Ngoài Vật Thể)

  • 外资 wàizī

    Đầu Tư Nước Ngoài, Vốn Nước Ngoài

  • 外祖父 wàizǔfù

    Ông Ngoại, Ngoại Tổ

  • 外祖母 wàizǔmǔ

    Bà Ngoại

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese