HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 弯曲 wānqū

    Uốn Lượn, Cong Queo

  • 丸 wán

    Viên

  • 完备 wánbèi

    Chuẩn Bị Đầy Đủ

  • 完美 wánměi

    Hoàn Hảo

  • 玩弄 wànnòng

    Chơi Đùa

  • 顽强 wánqiáng

    Kiên Cường, Ngoan Cường

  • 挽 wǎn

    Kéo, Giương, Lôi

  • 挽救 wǎnjiù

    Cứu Vớt

  • 惋惜 wǎn xī

    Xót Thương, Thương Tiếc

  • 万分 wànfēn

    Vô Cùng

  • 万事 wànshì

    Mọi Việc, Muôn Việc, Vạn Sự

  • 万岁 wànsuì

    Muôn Năm, Muôn Tuổi, Vạn Tuế

  • 万万 wàn wàn

    Trăm Triệu

  • 万物 wànwù

    Vạn Vật, Muôn Vật, Mọi Sự Vật (Trong Vũ Trụ)

  • 亡国 wángguó

    Mất Nước, Vong Quốc

  • 往来 wǎnglái

    Đi Lại

  • 旺季 wàngjì

    Mùa Thịnh Vượng, Mùa Rộ, Mùa Đắt Hàng

  • 旺盛 wàngshèng

    Thịnh Vượng, Dồi Dào, Phát Triển Tốt (Cây Cối

  • 危害 wēihài

    Nguy Hại

  • 威风 wēifēng

    Uy Phong

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese