HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 管制 guǎnzhì

    Quản Chế, Kiểm Soát, Quản Lý Chặt

  • 惯 guàn

    Chiều, Nuông Chiều, Chiều Chuộng (Thành Thói Quen)

  • 惯例 guànlì

    Thông Lệ, Lệ, Qui Ước

  • 罐头 guàn tou

    Đồ Hộp, Vò, Lọ, Hũm, Lon

  • 罐子 guànzi

    Vò, Hũ, Vại (Bằng Sành

  • 光亮 guāngliàng

    Sáng, Sáng Choang, Sáng Sủa

  • 光临 guānglín

    Đến Thăm

  • 光明 guāngmíng

    Quang Minh

  • 光荣 guāngróng

    Quang Vinh, Vinh Dự

  • 光线 guāngxiàn

    Tia Sáng, Ánh Sáng

  • 广 guǎng

    Rộng, Rộng Rãi

  • 广大 guǎngdà

    Rộng Rãi, Rộng Lớn, To Lớn

  • 广泛 guǎngfàn

    Phổ Biến, Rộng Rãi, Khắp Nơi

  • 广阔 guǎngkuò

    Rộng Lớn

  • 规定 guīdìng

    Quy Định

  • 规律 guīlǜ

    Quy Luật

  • 规则 guīzé

    Quy Tắc

  • 柜台 guìtái

    Quầy

  • 贵族 guìzú

    Quí Tộc

  • 跪 guì

    Quì

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese