HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 姑丈 gūzhàng

    Dượng (Chồng Cô)

  • 孤单 gūdān

    Cô Đơn

  • 古典 gǔdiǎn

    Cổ Điển

  • 骨头 gǔtou

    Xương

  • 鼓 gǔ

    Trống, Cái Trống

  • 鼓励 gǔlì

    Khuyến Khích

  • 鼓舞 gǔwǔ

    Cổ Vũ

  • 鼓掌 gǔzhǎng

    Vỗ Tay

  • 固定 gùdìng

    Cố Định

  • 故乡 gùxiāng

    Quê Hương

  • 顾问 gùwèn

    Cố Vấn

  • 瓜子 guāzǐ

    Hạt Dưa, Hột Dưa

  • 关键 guānjiàn

    Điều Quan Trọng

  • 关上 guānshàng

    Khép Vào

  • 关于 guānyú

    Liên Quan Đến…

  • 观光 guānguāng

    Thăm Quan, Du Lịch

  • 官方 guānfāng

    Chính Thức

  • 官员 guānyuán

    Quan Chức, Cán Bộ, Nhân Viên

  • 冠军 guànjūn

    Quán Quân

  • 管道 guǎndào

    Đường Ống, Ống Dẫn

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese