HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 深夜 shēnyè

    Đêm Khuya, Nửa Đêm

  • 深远 shēnyuǎn

    Sâu Xa, Sâu Sắc (Ảnh Hưởng, Ý Nghĩa...)

  • 神气 shénqì

    Thần Sắc, Thần Khí

  • 神圣 shénshèng

    Thần Thánh

  • 神态 shéntài

    Thần Thái

  • 神仙 shénxiān

    Thần Tiên

  • 审 shěn

    Thẩm Tra, Xem Xét, Kiểm Tra

  • 审查 shěnchá

    Thẩm Tra

  • 审定 shěndìng

    Thẩm Định, Xem Xét Quyết Định, Duyệt Y

  • 审核 shěnhé

    Đánh Giá, Phê Duyệt, Xem Xét

  • 审美 shěnměi

    Thẩm Mỹ

  • 审判 shěnpàn

    Thẩm Phán

  • 审批 shěnpī

    Phê Duyệt, Xét Duyệt

  • 审视 shěnshì

    Xem Kĩ, Xem Xét, Quan Sát

  • 肾 shèn

    Quả Thận, Thận

  • 渗 shèn

    Thấm, Ngấm, Rướm

  • 渗透 shèntòu

    Thẩm Thấu

  • 慎重 shènzhòng

    Thận Trọng

  • 升级 shēngjí

    Thăng Cấp, Lên Cấp, Ăn Lên

  • 升学 shēngxué

    Học Lên, Lên Lớp (Từ Thấp Đến Cao)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese