HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 片子 piānzi

    Cuộn Phim, Phim (Điện Ảnh)

  • 偏 piān

    Lại, Cứ, Vẫn Cứ

  • 偏差 piānchā

    Sai Lệch

  • 偏方 piānfāng

    Phương Thuốc Cổ Truyền, Phương Thuốc Dân Gian

  • 偏见 piānjiàn

    Phiến Diện, Thành Kiến

  • 偏僻 piānpì

    Hẻo Lánh, Xa Xôi

  • 偏偏 piānpiān

    Cố Ý, Lại

  • 偏向 piānxiàng

    Khuynh Hướng, Thiên Hướng, Thiên Lệch

  • 偏远 piānyuǎn

    Xa Xôi, Xa Xăm

  • 篇幅 piānfú

    Độ Dài (Bài Văn)

  • 漂 piǎo

    Tẩy Trắng

  • 飘 piāo

    Bay

  • 票房 piàofáng

    Phòng Bán Vé, Nơi Bán Vé

  • 撇 piě

    Phẩy

  • 拼命 pīnmìng

    Liều Mạng, Liều Mình

  • 贫困 pínkùn

    Nghèo, Nghèo Đói (Kinh Tế)

  • 贫穷 pínqióng

    Bần Cùng, Nghèo Túng, Nghèo Khổ

  • 频率 pínlǜ

    Tần Suất

  • 品尝 pǐncháng

    Nếm Thử

  • 品德 pǐndé

    Đức Hạnh

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese