HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 路人 lùrén

    Người Đi Đường (Người Không Liên Quan Gì Đến Mình)

  • 路途 lùtú

    Đường Đi, Đường, Lối

  • 路子 lùzi

    Đường Đi, Con Đường

  • 旅程 lǚchéng

    Lữ Trình, Lộ Trình, Hành Trình

  • 旅店 lǚdiàn

    Lữ Quán, Khách Sạn

  • 旅途 lǚtú

    Đường Đi, Hành Trình, Chuyến Đi

  • 铝 lǚ

    Nhôm (Hóa Học)

  • 屡 lǚ

    Nhiều Lần, Liên Tiếp

  • 屡次 lǚcì

    Nhiều Lần

  • 缕 lǚ

    Sợi, Dây

  • 履行 lǚxíng

    Thực Thi (Chức Trách), Thực Hiện (Lời Hứa)

  • 率 shuài

    Dẫn, Dẫn Đưa, Dẫn Đầu

  • 绿灯 lǜdēng

    Đèn Xanh

  • 绿地 lǜdì

    Xanh Hoá (Thành Phố) , Không Gian Xanh, Xanh Hoá

  • 绿化 lǜhuà

    Xanh Hóa

  • 孪生 luánshēng

    Sinh Đôi, Song Sinh

  • 卵 luǎn

    Trứng (Động Thực Vật), Noãn Châu

  • 乱七八糟 luànqībāzāo

    Lộn Xộn, Lung Tung, Bừa Bãi

  • 掠夺 lüèduó

    Cướp Đoạt

  • 略 lüè

    Kế Sách, Mưu Lược

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese