HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 搂 lōu

    Ôm

  • 露 lù

    (1) Sương

  • 露面 lòumiàn

    Lộ Diện, Lộ Mặt, Giơ Mặt

  • 露天 lùtiān

    Ngoài Trời

  • 芦花 lúhuā

    Hoa Lau, Bông Lau, Cờ Lau

  • 炉灶 lúzào

    Bếp Nấu

  • 炉子 lúzǐ

    Bếp Lò, Lò, Lư

  • 卤味 lǔwèi

    Món Kho

  • 鲁莽 lǔmǎng

    Lỗ Mãng, Thô Lỗ, Thô Bỉ

  • 陆军 lùjūn

    Lục Quân, Bộ Binh

  • 录像 lùxiàng

    (1) Ghi Hình, Thu Hình

  • 录音机 lùyīnjī

    Máy Ghi Âm

  • 录制 lùzhì

    Thu, Ghi (Băng Từ)

  • 鹿 lù

    Hươu, Nai

  • 路程 lùchéng

    Lộ Trình, Đường Đi

  • 路灯 lùdēng

    Đèn Đường

  • 路段 lùduàn

    Đoạn Đường

  • 路过 lùguò

    Đi Qua, Tạt Qua

  • 路况 lùkuàng

    Tình Hình Giao Thông (Lưu Lượng Giao Thông)

  • 路面 lùmiàn

    Mặt Đường

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese