HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 临街 línjiē

    Sát Đường, Đối Diện Đường Cái

  • 临近 línjìn

    Gần Sát, Gần Đến, Lân Cận

  • 淋 lín

    Ướt

  • 拎 līn

    Xách (Lực Nhẹ, Ngón Tay Hay Cổ Tay Đều Được)

  • 灵 líng

    Linh Hồn

  • 灵感 línggǎn

    Linh Cảm

  • 灵魂 línghún

    Linh Hồn

  • 灵活 línghuó

    Nhạy Bén, Linh Hoạt

  • 灵敏 língmǐn

    Nhạy, Nhạy Bén, Thính

  • 灵巧 língqiǎo

    Khéo Léo, Tinh Tế, Linh Hoạt

  • 灵通 língtōng

    Nhanh, Thạo Tin (Tin Tức)

  • 凌晨 língchén

    Sáng Sớm

  • 零件 língjiàn

    Linh Kiện

  • 零钱 língqián

    Tiền Lẻ

  • 零售 língshòu

    Bán Lẻ

  • 领队 lǐngduì

    Dẫn Đầu

  • 领会 lǐnghuì

    Lĩnh Hội

  • 领略 lǐnglüè

    Lĩnh Hội, Hiểu Ra, Hiểu Rõ

  • 领取 lǐngqǔ

    Lĩnh, Nhận, Lãnh

  • 领事 lǐngshì

    Lãnh Sự

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese