HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 扑面而来 pūmiàn ér lái

    (Mùi) Tấn Công Lỗ Mũi

  • 由此可见 yóu cǐ kějiàn

    Từ Đó Có Thể Thấy Rằng ...

  • 身不由己 shēn bù yóujǐ

    Bất Chấp Bản Thân

  • 随时随地 suíshí suídì

    Bất Cứ Thời Gian Nào Và Bất Cứ Nơi Đâu

  • 难以置信 nányǐ zhìxìn

    Khó Tin

  • 难得一见 nándé yī jiàn

    Hiếm Khi Nhìn Thấy

  • 一动不动 yī dòngbùdòng

    Bất Động

  • 一应俱全 yī yīng jùquán

    Với Mọi Thứ Cần Thiết Có Sẵn

  • 也就是说 yě jiùshì shuō

    Nói Cách Khác

  • 冷酷无情 lěngkù wúqíng

    Nhẫn Tâm

  • 千军万马 qiān jūn wàn mǎ

    Tất Cả Ngựa Của Vua Và Tất Cả Người Của Vua

  • 千家万户 qiānjiā wàn hù

    Mọi Gia Đình (Thành Ngữ)

  • 可想而知 kě xiǎng ér zhī

    Như Người Ta Có Thể Tưởng Tượng ...

  • 四面八方 sìmiànbāfāng

    Xung Quanh

  • 意想不到 yì xiǎngbùdào

    Bất Ngờ, Không Nghĩ Tới

  • 意料之外 yìliào zhī wài

    Không Như Mong Đợi

  • 所作所为 suǒzuò suǒ wéi

    Hạnh Kiểm Và Hành Động Của Một Người

  • 显而易见 xiǎn'éryìjiàn

    Rõ Ràng

  • 有所不同 yǒu suǒ bùtóng

    Khác Nhau Ở Một Mức Độ Nào Đó (Thành Ngữ)

  • 灵机一动 língjī yīdòng

    Não Nảy Số, Nhanh Trí Nghĩ Ra Một Sáng Kiến Nào Đó, Nghĩ Bụng

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese