HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 转机 zhuǎnjī

    Bước Ngoặt, Sự Chuyển Biến (Tốt, Tích Cực)

  • 转交 zhuǎnjiāo

    Chuyển Giao, Chuyển

  • 转学 zhuǎnxué

    Chuyển Trường, Chuyển Học

  • 转眼 zhuǎnyǎn

    Thoáng Một Cái, Trong Nháy Mắt, Trong Chớp Mắt

  • 转悠 zhuànyou

    Chuyển Động

  • 转载 zhuǎn zǎi

    Đăng Lại, In Lại

  • 转折 zhuǎnzhé

    Chuyển Ngoặt, Chuyển Hướng

  • 转折点 zhuǎnzhédiǎn

    Bước Ngoặt

  • 赚 zhuàn

    Kiếm Tiền

  • 撰写 zhuànxiě

    Viết, Sáng Tác, Viết Sách

  • 庄稼 zhuāngjià

    Hoa Màu

  • 庄严 zhuāngyán

    Trang Nghiêm

  • 庄园 zhuāngyuán

    Trang Viện, Trang Viên, Trại Ấp

  • 桩 zhuāng

    Cọc, Cột, Trụ

  • 装扮 zhuāngbàn

    Trang Điểm, Trang Trí

  • 装备 zhuāngbèi

    1. Trang Bị (Vũ Khí, Quân Trang)

  • 壮 zhuàng

    Cường Tráng, Khoẻ, Mạnh

  • 壮大 zhuàngdà

    Lớn Mạnh

  • 壮胆 zhuàngdǎn

    Đánh Bạo, Thêm Can Đảm, Tăng Thêm Lòng Dũng Cảm

  • 壮观 zhuàngguān

    1. Cảnh Nguy Nga Tráng Lệ, Đồ Sộ

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese