HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 中立 zhōnglì

    Trung Lậ

  • 中期 zhōngqí

    Giai Đoạn Giữa, Thời Kỳ Giữa

  • 中途 zhōngtú

    Nửa Đường, Giữa Đường, Giữa Chừng

  • 中外 zhōngwài

    Trong Và Ngoài Nước, Trong Nước Và Ngoài Nước

  • 中型 zhōngxíng

    Cỡ Trung, Cỡ Vừa, Hạng Vừa

  • 中性 zhōng xìng

    Trung Tính

  • 中旬 zhōngxún

    Trung Tuần

  • 中庸 zhōngyōng

    Trung Dung (Một Chủ Trương Của Nho Gia)

  • 中止 zhōngzhǐ

    Bỏ Dở, Dừng Lại Giữa Chừng, Giữa Đường Gãy Gánh (Sự Việc)

  • 忠诚 zhōngchéng

    Trung Thành

  • 忠实 zhōngshí

    Trung Thực

  • 忠心 zhōngxīn

    Lòng Trung, Lòng Trung Thành, Trung Thành

  • 忠于 zhōngyú

    Trung Với, Trung Thành Với

  • 忠贞 zhōngzhēn

    Trung Trinh, Trung Thành

  • 终结 zhōngjié

    Chung Kết, Kết Cuộc

  • 终究 zhōngjiù

    Cuối Cùng

  • 终生 zhōngshēng

    Cả Đời, Suốt Đời

  • 钟头 zhōngtóu

    Giờ, Tiếng Đồng Hồ

  • 衷心 zhōngxīn

    Lòng Trung Thành

  • 肿 zhǒng

    Phù Thũng, Bệnh Phù Thũng, Sưng, Phù

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese