HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 压缩 yāsuō

    Nén

  • 压抑 yāyì

    Sự Đè Nén, Đè Nén

  • 压制 yāzhì

    Trấn Áp(Cuộc Biểu Tình)

  • 押 yā

    Thế Chấp, Cầm, Cắm

  • 鸦雀无声 yāquèwúshēng

    Lặng Im Không Nói

  • 牙齿 yáchǐ

    Răng

  • 牙膏 yágāo

    Kem Đánh Răng

  • 芽 yá

    Mầm, Chồi, Mầm Non

  • 哑 yǎ

    Câm

  • 咽 yān

    Họng, Cổ Họng

  • 咽喉 yānhóu

    Yết Hầu, Nẽn

  • 烟囱 yāncōng

    Ống Khói

  • 烟花 yānhuā

    Ký Nữ, Thanh Lâu

  • 烟火 yānhuǒ

    Khói Và Lửa

  • 淹 yān

    Chìm, Ngập

  • 延 yán

    Kéo Dài, Mở Rộng, Lan Rộng

  • 延缓 yánhuǎn

    Trì Hoãn

  • 延误 yánwù

    Trì Hoãn, Bị Chậm Trễ

  • 严谨 yánjǐn

    Chặt Chẽ, Cẩn Thận, Nghiêm Khắc

  • 严禁 yánjìn

    Nghiêm Cấm

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese