HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 血脉 xuèmài

    Mạch Máu, Sự Tuần Hoàn Của Máu, Tia Máu

  • 血栓 xuèshuān

    Tắc Động Mạch

  • 血压 xuèyā

    Huyết Áp

  • 血液 xuèyè

    1. Máu, Huyết

  • 血缘 xiěyuán

    Huyết Thống, Máu Mủ Ruột Rà

  • 勋章 xūnzhāng

    Huân Chương

  • 熏 xūn

    Hun, Xông, Làm (Khói

  • 熏陶 xūntáo

    Hun Đúc

  • 寻 xún

    Tìm, Tìm Kiếm

  • 寻常 xúncháng

    Bình Thường

  • 寻觅 xúnmì

    Tìm Kiếm

  • 巡逻 xúnluó

    Tuần Tra

  • 驯 xùn

    Thuần Phục, Lương Thiện, Hiền Lành

  • 循环 xúnhuán

    Tuần Hoàn

  • 循序渐进 xúnxùjiànjìn

    Lần Lượt Từng Bước

  • 训 xùn

    Dạy Bảo, Khuyên Bảo, Khuyên Răn

  • 逊色 xùnsè

    Chỗ Thua Kém, Thua Kém

  • 丫头 yātou

    Bé Gái, Con Gái

  • 压倒 yādǎo

    Áp Đảo, Vượt Qua, Luốt

  • 压迫 yāpò

    1. Áp Bức

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese