HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 喜出望外 xǐchūwàngwài

    Vui Sướng Ngây Ngất, Vui Mừng Quá Đỗi, Mừng Khôn Kể Xiết

  • 喜好 xǐhào

    Yêu Thích, Mến Chuộng, Mến

  • 喜酒 xǐjiǔ

    Rượu Cưới, Tiệc Cưới

  • 喜庆 xǐqìng

    Vui, Đáng Mừng, Vui Mừng

  • 喜事 xǐshì

    Việc Vui, Việc Mừng, Hỷ

  • 喜糖 xǐtáng

    Bánh Kẹo Cưới, Kẹo Mừng, Kẹo Cưới

  • 喜洋洋 xǐyángyáng

    Hớn Hở, Niềm Vui Tràn Ngập, Niềm Vui Tràn Trề

  • 喜悦 xǐyuè

    Niềm Vui Mừng, Vui Mừng

  • 戏曲 xìqǔ

    Hí Kịch, Tuồng

  • 细胞 xìbāo

    Tế Bào

  • 细菌 xìjūn

    Vi Khuẩn, Vi Trùng

  • 细腻 xìnì

    Mịn, Nhẵn, Mịn Màng

  • 细微 xìwēi

    Nhỏ Bé, Nhỏ Nhặt, Nhỏ Xíu

  • 细心 xìxīn

    Tỉ Mỉ, Kỹ Lưỡng, Cẩn Thận

  • 虾 xiā

    Tôm, Tôm Tép

  • 瞎 xiā

    Mù

  • 侠义 xiáyì

    Nghĩa Hiệp, Hiệp

  • 峡谷 xiágǔ

    Hẻm Núi, Khe Sâu

  • 狭隘 xiá'ài

    Hẹp, Hẹp Hòi

  • 狭小 xiáxiǎo

    Nhỏ Hẹp, Hẹp Hòi

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese