HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 狭窄 xiázhǎi

    Nhỏ Hẹp

  • 下场 xiàchǎng

    Kết Cục, Số Phận Cuối Cùng (Của Con Người, Thường Chỉ Trường Hợp Xấu)

  • 下海 xiàhǎi

    Xuống Biển

  • 下级 xiàjí

    Cấp Dưới, Hạ Cấp, Cấp Thấp

  • 下令 xiàlìng

    Hạ Lệnh, Ra Lệnh

  • 下落 xiàluò

    Tăm Tích, Tung Tích, Tăm Hơi

  • 下棋 xià qí

    Chơi Cờ, Đánh Cờ

  • 下手 xiàshǒu

    Hành Động, Ra Tay, Bắt Tay Làm

  • 下台 xiàtái

    Xuống Sân Khấu

  • 下乡 xià xiāng

    Xuống Nông Thôn, Xuống Làng

  • 下旬 xiàxún

    Hạ Tuần, 10 Ngày Cuối Của Tháng

  • 下意识 xiàyìshí

    Tiềm Thức, Phản Ứng Bản Năng, Vô Ý Thức

  • 下游 xiàyóu

    Hạ Du, Hạ Lưu

  • 下属 xiàshǔ

    Thuộc Hạ, Cấp Dưới

  • 下坠 xiàzhuì

    Đau Quặn Bụng Dưới, Sa Xuống, Truỵ Xuống (Đau Bụng Sắp Sinh Đẻ

  • 吓唬 xiàhǔ

    Doạ Nạt, Hù Doạ, Doạ Dẫm

  • 夏令营 xiàlìngyíng

    Trại

  • 仙鹤 xiānhè

    Tiên Hạc, Hạc Trắng

  • 仙女 xiānnǚ

    Tiên Nữ, Nàng Tiên, Cô Tiên

  • 先锋 xiānfēng

    Tiên Phong, Người Đi Đầu

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese