HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 威风 wēifēng

    Uy Phong

  • 威力 wēilì

    Uy Lực

  • 威慑 wēishè

    Uy Hiếp, Đe Doạ Bằng Vũ Lực

  • 威胁 wēixié

    Đe Dọa, Uy Hiếp

  • 威信 wēixìn

    Uy Tín

  • 微不足道 wēibùzúdào

    Không Đáng Để Nhắc Tới

  • 微观 wēiguān

    Vi Mô

  • 微妙 wēimiào

    Tinh Tế, Tế Nhị, Tinh Xảo

  • 微弱 wēiruò

    Yếu Ớt, Nhỏ Yếu, Nhỏ Mọn

  • 微型 wéixíng

    Cỡ Nhỏ, Mi Ni

  • 为何 wèihé

    Vì Sao, Tại Sao, Sao Vậy

  • 为人 wéirén

    Tính Tình, Thái Độ Làm Người

  • 围墙 wéiqiáng

    Tường Vây, Tường Che

  • 违背 wéibèi

    Vi Phạm

  • 违约 wéiyuē

    Vi Ước, Trái Với Điều Ước

  • 唯 wéi

    Chỉ, Duy Chỉ, Riêng Chỉ

  • 维生素 wéishēngsù

    Vitamin

  • 伪造 wěi zào

    Giả Mạo

  • 伪装 wěizhuāng

    Giả Tạo, Làm Ra Vẻ

  • 尾声 wěishēng

    Vĩ Thanh, Khúc Hát Cuối Cùng, Điệu Kèn Kết Thúc Vở Kịch Hát

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese