HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 清 qīng

    Trong, Thanh, Trong Suốt

  • 清澈 qīngchè

    Trong Veo

  • 清晨 qīngchén

    Sáng Sớm

  • 清除 qīngchú

    Quét Sạch

  • 清洁 qīngjié

    Sạch Sẽ, Vệ Sinh

  • 清理 qīnglǐ

    Dọn Dẹp

  • 清明节 qīngmíng jié

    Tiết Thanh Minh, Tết Thanh Minh, Lễ Tảo Mộ

  • 清晰 qīngxī

    Rõ Ràng, Rõ (Phát Âm, Mọi Vật)

  • 清洗 qīngxǐ

    Làm Sạch

  • 清醒 qīngxǐng

    Tỉnh Táo, Tỉnh Lại

  • 清真 qīngzhēn

    Trong Sáng, Chất Phác

  • 情报 qíngbào

    Tính Báo

  • 情节 qíngjié

    Tình Tiết

  • 情理 qínglǐ

    Lẽ Phải, Tình Lý

  • 情形 qíngxing

    Tình Hình

  • 情绪 qíngxù

    Tâm Trạng

  • 晴朗 qínglǎng

    Trong Xanh, Nắng Đẹp (Bầu Trời, Thời Tiết)

  • 请柬 qǐngjiǎn

    Thiệp Mời

  • 请教 qǐngjiào

    Thỉnh Giáo

  • 请示 qǐngshì

    Xin Chỉ Thị

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese