HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 桥梁 qiáoliáng

    (1) Cầu, Cầu Cống

  • 巧妙 qiǎomiào

    Tài Tình, Khéo Léo

  • 翘 qiáo

    Vênh, Vểnh

  • 切实 qièshí

    Thiết Thực, Thực Sự

  • 茄子 qiézi

    Cà, Cây Cà, Cà Dái Dê

  • 锲而不舍 qiè'érbùshě

    Miệt Mài, Kiên Nhẫn

  • 亲热 qīnrè

    Thân Mật

  • 亲身 qīnshēn

    Tự Mình, Tự Thân, Bản Thân

  • 亲眼 qīnyǎn

    Tận Mắt, Chính Mắt

  • 亲属 qīnshǔ

    Thân Thuộc, Thân Quyến, Người Thân

  • 侵犯 qīnfàn

    (1) Xâm Phạm, Can Thiệp

  • 钦佩 qīnpèi

    Khâm Phục

  • 禽 qín

    Chim, Chim Muông

  • 勤俭 qínjiǎn

    Cần Cù, Tiết Kiệm

  • 勤恳 qínkěn

    Cần Cù Và Thật Thà, Cần Cù Chăm Chỉ, Cần Khẩn

  • 氢 qīng

    Hy-Đrô

  • 轻而易举 qīng'éryìjǔ

    Dễ Như Trở Bàn Tay, Làm Ngon Ơ, Làm Ngon Lành

  • 倾听 qīngtīng

    Lắng Nghe

  • 倾向 qīngxiàng

    Nghiêng Về Phía (Ý Kiến)

  • 倾斜 qīngxié

    Xiêu, Vẹo, Lệch, Nghiêng

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese