HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 屏障 píngzhàng

    Rào Chắn

  • 坡 pō

    Sườn Dốc, Dốc

  • 泼 pō

    Hắt, Giội

  • 颇 pō

    Rất, Tương Đối

  • 迫不及待 pòbùjídài

    Vội Vã (Không Thể Chờ Đợi)

  • 迫害 pòhài

    Bức Hại

  • 破例 pòlì

    Phá Lệ

  • 魄力 pòlì

    Kiên Quyết, Quyết Đoán

  • 扑 pū

    1. Nhào, Bổ Nhào

  • 铺 pū

    Cửa Hàng

  • 朴实 pǔshí

    Thành Thật, Chất Phác

  • 普及 pǔjí

    Phổ Biến

  • 瀑布 pùbù

    Thác Nước

  • 曝光 bàoguāng, pùguāng

    Lộ Hết Ra, Phơi Bày (Việc Ẩn Khuất, Việc Xấu)

  • 凄凉 qīliáng

    Lạnh Lẽo

  • 期望 qīwàng

    Kì Vọng

  • 期限 qīxiàn

    Kì Hạn

  • 欺负 qīfu

    Bắt Nạt

  • 欺骗 qīpiàn

    Lừa Gạt

  • 齐全 qíquán

    Đầy Đủ

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese