HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 坚定 jiāndìng

    Kiên Định

  • 坚固 jiāngù

    Kiên Cố

  • 坚韧 jiānrèn

    Vững Chắc

  • 坚实 jiānshí

    Chắc Chắn

  • 坚硬 jiānyìng

    Cứng

  • 间谍 jiàndié

    Gián Điệp

  • 间隔 jiàngé

    Cách Nhau

  • 间接 jiànjiē

    Gián Tiếp

  • 艰难 jiānnán

    Gian Nan

  • 兼职 jiānzhí

    Kiêm Nhiệm

  • 监测 jiāncè

    Giám Sát, Quan Sát

  • 监督 jiāndū

    1. Đôn Đốc Giám Sát

  • 监视 jiānshì

    Theo Dõi

  • 监狱 jiānyù

    Nhà Tù

  • 拣 jiǎn

    Chọn Lựa

  • 捡 jiǎn

    Nhặt

  • 剪彩 jiǎncǎi

    Cắt Băng Khánh Thành

  • 检讨 jiǎntǎo

    Kiểm Điểm

  • 检验 jiǎnyàn

    Kiểm Nghiệm

  • 简化 jiǎnhuà

    Đơn Giản Hóa

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese